Chú thích

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú để cắt nghĩa cho rõ thêm.
Ví dụ : Biên tập viên chú thích thuật ngữ chuyên môn cho độc giả.
Nghĩa: Chú để cắt nghĩa cho rõ thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chú thích từ khó ngay dưới bài đọc.
  • Em chú thích hình vẽ để bạn dễ hiểu.
  • Thầy viết bảng và chú thích từng bước làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chú thích biểu đồ để nhóm không hiểu lầm số liệu.
  • Mình chụp ảnh mẫu vật và chú thích tên khoa học bên cạnh.
  • Cô nhắc chúng mình chú thích nguồn trích để bài làm rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Biên tập viên chú thích thuật ngữ chuyên môn cho độc giả.
  • Không phải câu nào cũng cần chú thích, nhưng chỗ mờ thì nên nói rõ.
  • Khi viết báo cáo, tôi luôn chú thích phương pháp để tránh tranh cãi.
  • Một dòng chú thích đúng lúc có thể kéo người đọc về cùng tần số của tác giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú để cắt nghĩa cho rõ thêm.
Từ đồng nghĩa:
ghi chú chú giải giải chú
Từ trái nghĩa:
lược chú
Từ Cách sử dụng
chú thích trung tính, học thuật/biên tập; sắc thái mô tả, không cảm xúc Ví dụ: Biên tập viên chú thích thuật ngữ chuyên môn cho độc giả.
ghi chú trung tính, phổ thông; mức độ rộng tương đương Ví dụ: Tác giả ghi chú nguồn tài liệu ở cuối trang.
chú giải trang trọng, học thuật; sắc thái hàn lâm hơn Ví dụ: Nhà nghiên cứu chú giải các thuật ngữ cổ ngay dưới văn bản.
giải chú trang trọng, chuyên ngành; ít phổ biến hơn nhưng tương đương Ví dụ: Biên tập viên giải chú các chữ viết tắt trong báo cáo.
lược chú trung tính, biên tập; ngược hướng mức độ (rút bớt/không chú thích đầy đủ) Ví dụ: Tác giả lược chú nhiều đoạn nên người đọc khó hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để giải thích hoặc làm rõ thông tin trong tài liệu, sách, báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để giải thích các thuật ngữ hoặc ý nghĩa sâu xa trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật để làm rõ thuật ngữ hoặc khái niệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giải thích hoặc làm rõ thông tin trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề, không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các tài liệu học thuật, kỹ thuật hoặc văn bản cần sự chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chú giải"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản ngắn gọn, dễ hiểu.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chú thích rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "chú thích sách"), phó từ (ví dụ: "chú thích chi tiết"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích như "để".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt