Chủ sở hữu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hoặc tổ chức có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ tài sản trên cơ sở quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Doanh nghiệp là chủ sở hữu nhà xưởng và có quyền cho thuê.
Nghĩa: Người hoặc tổ chức có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ tài sản trên cơ sở quy định của pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Ba em là chủ sở hữu căn nhà nên ba có quyền sửa lại mái ngói.
- Cô Lan là chủ sở hữu con mèo, cô chăm và cho nó ăn mỗi ngày.
- Hợp tác xã là chủ sở hữu chiếc máy bơm nước của sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đứng tên trên giấy tờ là chủ sở hữu chiếc xe và chịu trách nhiệm bảo quản nó.
- Thư viện là chủ sở hữu bộ sưu tập sách hiếm, nên việc mượn đọc phải theo quy định.
- Sau khi ký hợp đồng và nhận sổ đỏ, gia đình bạn An trở thành chủ sở hữu mảnh đất.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp là chủ sở hữu nhà xưởng và có quyền cho thuê.
- Chỉ chủ sở hữu hợp pháp mới có thể định đoạt việc chuyển nhượng cổ phần.
- Khi tài sản được thừa kế, người nhận trở thành chủ sở hữu và gánh cả nghĩa vụ liên quan.
- Trong tranh chấp dân sự, việc chứng minh ai là chủ sở hữu quyết định hướng giải quyết vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người sở hữu" hoặc "người có".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính pháp lý và quyền lợi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quyền sở hữu chính thức và hợp pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ quyền và nghĩa vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người sở hữu" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "người quản lý" ở chỗ "chủ sở hữu" có quyền sở hữu hợp pháp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chủ sở hữu tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "là", "có", "trở thành" và các danh từ chỉ tài sản hoặc quyền lợi.
