Bét nhè

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Say rượu) ở mức nói lè nhè.
Ví dụ : Anh ta say bét nhè, nói năng lảm nhảm không ai hiểu.
Nghĩa: (Say rượu) ở mức nói lè nhè.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ấy uống nhiều quá nên nói bét nhè.
  • Ông hàng xóm say bét nhè, nói không rõ lời.
  • Sau bữa tiệc, chú ấy nói bét nhè, chẳng ai hiểu gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta đã uống quá chén, giọng nói bét nhè khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
  • Dù cố gắng giữ tỉnh táo, nhưng những lời nói bét nhè đã tố cáo tình trạng của anh ấy.
  • Cậu ấy say đến mức nói bét nhè, không thể diễn đạt rõ ràng ý mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta say bét nhè, nói năng lảm nhảm không ai hiểu.
  • Những lời nói bét nhè của ông ấy không chỉ làm mất đi sự tôn trọng mà còn phơi bày sự yếu đuối.
  • Trong men say bét nhè, người ta thường bộc lộ những điều thầm kín nhất, dù có thể không muốn.
  • Giọng nói bét nhè, đôi mắt lờ đờ, anh ấy chìm trong cơn say quên cả lối về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái say rượu của ai đó trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không trang trọng, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái say rượu một cách hài hước hoặc không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái say khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái say nghiêm trọng hoặc có hậu quả tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "say bét nhè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "anh ấy say bét nhè".
say xỉn ngà ngà bét be bét tuý luý tuý lè nhè lảm nhảm khướt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt