Listen to three people (Zach, Erica and Brian) talking about their hobbies in the past and now. Choose the best answer A, B or C.
Zach:
1. What was Zach’s favourite hobby in the past?
A. singing
B. playing sports
C. painting
2. In the near future, Zach will have a show _______.
A. in his garage
B. in a museum
C. at a gallery
Erica:
3. What did Erica collect when she was young?
A. baseball cards
B. textbooks
C. coins
4. What does Erica like best about her hobby now?
A. She loves collecting everything.
B. She loves being outside at the weekend.
C. She loves seeing her flowers change.
Brian:
5. When Brian was a teenager, he loved _______.
A. staying at home
B. playing video games
C. playing sports
6. How does Brian keep fit and stay healthy at the moment?
A. playing sports at the weekend
B. sitting in front of computer screen
C. going hiking with his group every weekend
1.
Sở thích của Zach trong quá khứ là?
A. hát
B. chơi thể thao
C. vẽ tranh
Thông tin: I used to play sports a lot when I was younger, but I don’t play much anymore.
Tạm dịch: Tôi từng chơi rất nhiều môn thể thao khi còn trẻ, nhưng giờ thì không.
Đáp án B.
2.
Ở tương lai gần, Zach sẽ có một chương trình ______.
A. ở trong ga-ra của mình
B. ở một bảo tàng
C. ở một buổi triển lãm
Thông tin: pretty soon I’ll have a show at a gallery.
Tạm dịch: rất sớm thôi tôi sẽ có một buổi triển lãm riêng ở một phòng tranh.
Đáp án C.
3.
Erica đã sưu tập gì khi còn nhỏ?
A. thẻ bóng chày
B. sách giáo khoa
C. đồng xu
Thông tin: I used to collect everything – comic books, baseball cards, you name it.
Tạm dịch: Tôi từng sưu tập tất cả mọi thứ - truyện tranh, thẻ bóng chày, vân vân.
Đáp án A.
4.
Erica thích nhất điểm gì về sở thích của cô ấy ở hiện tại?
A. Cô ấy thích sưu tập mọi thứ
B. Cô ấy thích ở ngoài trởi vào cuối tuần
C. Cô ấy thích nhìn những bông hoa của mình thay đổi
Thông tin: I love seeing them change. That’s what I like best about it, I guess.
Tạm dịch: Tôi thích việc nhìn chúng thay đổi. Đó có lẽ là điều tôi thích nhất với sở thích này.
Đáp án C.
5.
Khi Brian vẫn còn là một thiếu niên, cậu thích ______.
A. ở nhà
B. chơi trò chơi điện tử
C. chơi thể thao
Thông tin: When I was a teenager, all I did was sit around playing video games.
Tạm dịch: Khi tôi còn là một thiếu niên, tất cả những thứ tôi làm chỉ là ngồi chơi trò chơi điện tử.
Đáp án B.
6.
Hiện tại, Brian giữ dáng và giữ sức khỏe như thế nào?
A. chơi thể thao vào cuối tuần
B. ngồi trước màn hình máy tính
C. đi bộ đường dài với nhóm của mình vào mỗi cuối tuần
Thông tin: I belong to a hiking group. and we go someplace different every weekend. I keep fit and healthy this way.
Tạm dịch: Tôi tham gia một nhóm đi bộ đường dài, và chúng tôi tới các địa điểm khác nhau vào mỗi cuối tuần. Đây cũng là cách tôi giữ dáng và giữ sức khỏe.
Đáp án C.

Các bài tập cùng chuyên đề
3.Listen and choose the correct answers.
(Nghe và chọn đáp án đúng.)
Jack went to a museum in Liverpool/Leeds.
1 Jack visited the museum with his dad/mum.
2 He thinks the museum is boring/brilliant.
3 He explored the Roman/Egyptian part of the museum for a long time.
4 He met/listened to an important man from the museum.
5 He found a DVD about dinosaurs/scientists in the museum shop
4. Listen again. Complete the sentences with the numbers.
(Nghe lại lần nữa.Sau đó hoàn thành các câu với các con số.)

There are five big museums in Liverpool.
1 The World Museum is more thanyears old.
2 Jack was in the Egyptian part of the museum for nearly hours.
3 Some of the Egyptian mummies are over years old.
4 The guide talked for minutes.
5 The museum has got cafes.


