What are the students talking about?
What are the students talking about?
(Các học sinh đang nói về chủ đề gì?)
A. Leisure time
(Thời gian rảnh rỗi.)
Thông tin: Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time. Mai, would you like to start?
(Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào. Mai, em có muốn bắt đầu không?)
=> Đúng, vì giáo viên trực tiếp giới thiệu chủ đề thảo luận là cách học sinh sử dụng thời gian rảnh rỗi.
B. Healthy habits
(Những thói quen lành mạnh.)
=> Sai, vì các thói quen lành mạnh chỉ là một phần trong những hoạt động được nhắc đến, không phải chủ đề chính của cuộc hội thoại.
C. School activities
(Các hoạt động ở trường.)
=> Sai, vì hoạt động tình nguyện của trường chỉ được đề cập ở cuối cuộc hội thoại, không phải nội dung thảo luận chính.


