Đề thi giữa HK1 tiếng Anh 8 Trường THCS Lý Thường Kiệt (TP.HCM) | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen and choose the correct answer.
What are the students talking about?
Dựa vào lời mở đầu của giáo viên để xác định chủ đề chính mà các học sinh đang thảo luận.
What are the students talking about?
(Các học sinh đang nói về chủ đề gì?)
A. Leisure time
(Thời gian rảnh rỗi.)
Thông tin: Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time. Mai, would you like to start?
(Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào. Mai, em có muốn bắt đầu không?)
=> Đúng, vì giáo viên trực tiếp giới thiệu chủ đề thảo luận là cách học sinh sử dụng thời gian rảnh rỗi.
B. Healthy habits
(Những thói quen lành mạnh.)
=> Sai, vì các thói quen lành mạnh chỉ là một phần trong những hoạt động được nhắc đến, không phải chủ đề chính của cuộc hội thoại.
C. School activities
(Các hoạt động ở trường.)
=> Sai, vì hoạt động tình nguyện của trường chỉ được đề cập ở cuối cuộc hội thoại, không phải nội dung thảo luận chính.
What does Mai enjoy doing after school?
Dựa vào thông tin Mai chia sẻ về hoạt động thường làm sau giờ học để lựa chọn đáp án phù hợp.
What does Mai enjoy doing after school?
(Mai thích làm gì sau giờ học?)
A. Drawing
(Vẽ tranh.)
=> Sai, vì Mai không đề cập đến hoạt động vẽ tranh trong bài nghe.
B. Cooking
(Nấu ăn.)
Thông tin: Mai: Sometimes, I also help my mum cook dinner.
(Mai: Đôi khi, em cũng giúp mẹ nấu bữa tối.)
=> Không phải đáp án phù hợp nhất, vì Mai chỉ thỉnh thoảng giúp mẹ nấu ăn, trong khi câu hỏi hướng đến hoạt động thường làm sau giờ học.
C. Playing badminton
(Chơi cầu lông.)
Thông tin: Mai: Sure! I usually play badminton with my friends after school. It helps me keep fit and relaxed.
(Mai: Vâng ạ! Em thường chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học. Hoạt động này giúp em giữ dáng và thư giãn.)
=> Đúng, vì Mai cho biết cô bé thường chơi cầu lông cùng bạn bè sau giờ học.
Why does Nam dislike watching TV for long hours?
Dựa vào lời giải thích của Nam về lý do cậu ấy không thích xem tivi để xác định đáp án đúng.
Why does Nam dislike watching TV for long hours?
(Tại sao Nam không thích xem tivi trong nhiều giờ?)
A. It’s boring
(Việc đó thật nhàm chán.)
=> Sai, vì Nam không nói rằng xem tivi gây nhàm chán.
B. It wastes time.
(Việc đó gây lãng phí thời gian.)
Thông tin: Nam: Well, I’m not a big fan of watching TV. It wastes a lot of time.
(Nam: À, em không thích xem tivi lắm. Việc đó làm lãng phí rất nhiều thời gian.)
=> Đúng, vì Nam trực tiếp cho biết xem tivi làm lãng phí nhiều thời gian.
C. It makes him tired
(Việc đó khiến cậu ấy mệt mỏi.)
=> Sai, vì Nam không đề cập đến việc xem tivi khiến mình mệt mỏi.
What does the teacher suggest the students do this weekend?
Dựa vào lời đề nghị của giáo viên ở cuối cuộc hội thoại để xác định hoạt động mà giáo viên muốn học sinh tham gia vào cuối tuần.
What does the teacher suggest the students do this weekend?
(Giáo viên đề nghị các học sinh làm gì vào cuối tuần này?)
A. Visit a museum
(Tham quan bảo tàng.)
=> Sai, vì giáo viên không đề cập đến hoạt động tham quan bảo tàng.
B. Join a volunteer group
(Tham gia một nhóm tình nguyện.)
Thông tin: Teacher: Wonderful! I hope all of you will join our school volunteer project this weekend. We’ll clean the park near the school.
(Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em sẽ tham gia dự án tình nguyện của trường vào cuối tuần này. Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.)
=> Đúng, vì giáo viên mong muốn học sinh tham gia dự án tình nguyện của trường vào cuối tuần.
C. Clean the school
(Dọn dẹp trường học.)
Thông tin: Teacher: We’ll clean the park near the school.
(Giáo viên: Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.)
=> Sai, vì địa điểm cần dọn dẹp là công viên gần trường, không phải trường học.
Listen and fill in each blank with ONE suitable word.
Hoa spends about _______ hours a week reading books.
Dựa vào thông tin Hoa chia sẻ về khoảng thời gian dành cho việc đọc sách mỗi tuần để xác định số giờ phù hợp.
Hoa spends about ______ hours a week reading books.
(Hoa dành khoảng ______ giờ mỗi tuần để đọc sách.)
Thông tin: I usually spend about three hours a week reading.
(Tôi thường dành khoảng ba giờ mỗi tuần để đọc sách.)
=> Bài nghe cho biết Hoa dành khoảng ba giờ mỗi tuần để đọc sách, vì vậy từ cần điền là “three”.
Câu hoàn chỉnh: Hoa spends about three hours a week reading books.
(Hoa dành khoảng ba giờ mỗi tuần để đọc sách.)
She has _______ more than twenty books.
Dựa vào thông tin Hoa kể về số lượng sách đã sưu tầm kể từ khi bắt đầu sở thích đọc sách để xác định động từ phù hợp.
She has ______ more than twenty books.
(Cô ấy đã ______ hơn hai mươi cuốn sách.)
Thông tin: Since then, I’ve collected more than twenty books.
(Kể từ đó, tôi đã sưu tầm được hơn hai mươi cuốn sách.)
=> Bài nghe sử dụng cấu trúc hiện tại hoàn thành “have collected” để diễn tả việc Hoa đã sưu tầm hơn hai mươi cuốn sách. Vì câu hỏi đã có “has”, từ cần điền là “collected”.
Câu hoàn chỉnh: She has collected more than twenty books.
(Cô ấy đã sưu tầm được hơn hai mươi cuốn sách.)
Reading books helps her learn new vocabulary and understand _______ cultures.
Dựa vào thông tin Hoa nói về những lợi ích của việc đọc sách, đặc biệt là việc mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về các nền văn hóa, để xác định tính từ phù hợp.
Reading books helps her learn new vocabulary and understand ______ cultures.
(Đọc sách giúp cô ấy học từ vựng mới và hiểu về những nền văn hóa ______.)
Thông tin: Reading helps me learn new vocabulary and understand different cultures.
(Đọc sách giúp tôi học từ vựng mới và hiểu biết về những nền văn hóa khác nhau.)
=> Bài nghe đề cập đến việc đọc sách giúp Hoa hiểu biết về những nền văn hóa khác nhau (different cultures), vì vậy từ cần điền là “different”.
Câu hoàn chỉnh: Reading books helps her learn new vocabulary and understand different cultures.
(Đọc sách giúp cô ấy học từ vựng mới và hiểu biết về những nền văn hóa khác nhau.)
She often reads before going to _______, especially on rainy nights.
Dựa vào thông tin Hoa chia sẻ về thời điểm thường đọc sách vào buổi tối để xác định từ còn thiếu trong cụm từ chỉ hoạt động trước khi đi ngủ.
She often reads before going to ______, especially on rainy nights.
(Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ______, đặc biệt là vào những đêm mưa.)
Thông tin: In the evening, I often read books before going to bed, especially on rainy nights.
(Vào buổi tối, tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ, đặc biệt là vào những đêm mưa.)
=> Bài nghe sử dụng cụm từ “go to bed” (đi ngủ), vì vậy từ cần điền là “bed”.
Câu hoàn chỉnh: She often reads before going to bed, especially on rainy night.
(Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ, đặc biệt là vào những đêm mưa.)
Choose the best answer to complete the following sentences.
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
Dựa vào phiên âm của các từ để xác định cách phát âm của phần gạch chân. Với giả định phần gạch chân là “oo”, cần phân biệt hai âm /uː/ và /ʊ/.
A. schoolbag /ˈskuːlbæɡ/: cặp sách → “oo” được phát âm là /uː/.
B. bookstore /ˈbʊkstɔː(r)/: hiệu sách → “oo” được phát âm là /ʊ/.
C. classroom /ˈklɑːsruːm/: phòng học → “oo” được phát âm là /uː/.
D. cartoon /kɑːˈtuːn/: phim hoạt hình → “oo” được phát âm là /uː/.
=> Phương án B có phần “oo” được phát âm là /ʊ/, khác với ba phương án còn lại được phát âm là /uː/.
Mike does well at school and participates ______ many outdoor activities.
Dựa vào cấu trúc cố định “participate in + N/V-ing” (tham gia vào hoạt động gì) để xác định giới từ phù hợp.
Mike does well at school and participates ______ many outdoor activities.
(Mike học giỏi ở trường và tham gia ______ nhiều hoạt động ngoài trời.)
A. in (prep): trong, vào.
=> Đúng, vì “participate in” là cụm từ cố định mang nghĩa tham gia vào một hoạt động.
B. at (prep): tại, ở.
=> Sai, vì “participate” không đi với “at” trong cấu trúc này.
C. on (prep): trên, vào.
=> Sai, vì “participate on” không phải cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.
D. of (prep): của.
=> Sai, vì “participate” không kết hợp với “of” để diễn tả việc tham gia hoạt động.
Câu hoàn chỉnh: Mike does well at school and participates in many outdoor activities.
(Mike học giỏi ở trường và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời.)
The people in our town are very ______. They always welcome new visitors.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào thông tin “They always welcome new visitors” (Họ luôn chào đón những vị khách mới) để xác định tính từ miêu tả tính cách phù hợp.
The people in our town are very ______. They always welcome new visitors.
(Người dân trong thị trấn của chúng tôi rất ______. Họ luôn chào đón những vị khách mới.)
A. hospitable (adj): hiếu khách.
=> Đúng, vì người hiếu khách luôn thân thiện và sẵn sàng chào đón khách đến thăm.
B. well-trained (adj): được đào tạo bài bản.
=> Sai, vì câu sau không đề cập đến trình độ đào tạo của người dân.
C. hard-working (adj): chăm chỉ.
=> Sai, vì thông tin chào đón khách không thể hiện đức tính chăm chỉ.
D. relaxed (adj): thoải mái, thư giãn.
=> Sai, vì không diễn tả trực tiếp thái độ hiếu khách của người dân.
Câu hoàn chỉnh: The people in our town are very hospitable. They always welcome new visitors.
(Người dân trong thị trấn của chúng tôi rất hiếu khách. Họ luôn chào đón những vị khách mới.)
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào hành động “harvesting rice” (thu hoạch lúa) để xác định địa điểm diễn ra hoạt động phù hợp.
The farmers are harvesting rice in the ______.
(Những người nông dân đang thu hoạch lúa ở ______.)
A. market (n): chợ.
=> Sai, vì chợ là nơi mua bán hàng hóa, không phải nơi trồng và thu hoạch lúa.
B. orchard (n): vườn cây ăn quả.
=> Sai, vì vườn cây ăn quả chủ yếu dùng để trồng cây lấy quả, không phải trồng lúa.
C. garden (n): khu vườn.
=> Sai, vì “garden” không phải địa điểm thông thường để trồng và thu hoạch lúa trên quy mô đồng ruộng.
D. paddy field (n): ruộng lúa.
=> Đúng, vì “paddy field” là nơi trồng và thu hoạch lúa.
Câu hoàn chỉnh: The farmers are harvesting rice in the paddy field.
(Những người nông dân đang thu hoạch lúa trên cánh đồng lúa.)
She turned off the TV ______ she wanted to focus on her homework.
Dựa vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề. Mệnh đề thứ hai giải thích lý do cô ấy tắt tivi, vì vậy cần sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân.
She turned off the TV ______ she wanted to focus on her homework.
(Cô ấy tắt tivi ______ cô ấy muốn tập trung làm bài tập về nhà.)
A. therefore (adv): vì vậy, do đó.
=> Sai, vì “therefore” diễn tả kết quả và không được dùng trực tiếp để nối hai mệnh đề theo cấu trúc này.
B. because (conj): bởi vì.
=> Đúng, vì “because” dùng để giới thiệu nguyên nhân của hành động tắt tivi.
C. however (adv): tuy nhiên.
=> Sai, vì hai mệnh đề không thể hiện quan hệ tương phản. Đồng thời, “however” không nối trực tiếp hai mệnh đề theo cách này.
D. although (conj): mặc dù.
=> Sai, vì câu không diễn tả quan hệ nhượng bộ.
Câu hoàn chỉnh: She turned off the TV because she wanted to focus on her homework.
(Cô ấy tắt tivi vì muốn tập trung làm bài tập về nhà.)
Teenagers are crazy about ______ social networks in their free time.
Dựa vào cấu trúc cố định “be crazy about + N/V-ing” (rất yêu thích, say mê điều gì hoặc làm gì).
Teenagers are crazy about ______ social networks in their free time.
(Thanh thiếu niên rất thích ______ mạng xã hội trong thời gian rảnh.)
A. surf (v): lướt, truy cập.
=> Sai, vì sau giới từ “about” không sử dụng trực tiếp động từ nguyên thể.
B. surfed (V2/V3): đã lướt.
=> Sai, vì không phù hợp với cấu trúc “be crazy about + V-ing”.
C. surfing (V-ing): việc lướt, truy cập.
=> Đúng, vì sau giới từ “about” cần sử dụng danh động từ.
D. surfs (v): lướt, truy cập (động từ chia ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít).
=> Sai, vì không sử dụng động từ đã chia trực tiếp sau giới từ “about”.
Câu hoàn chỉnh: Teenagers are crazy about surfing social networks in their free time.
(Thanh thiếu niên rất thích lướt mạng xã hội trong thời gian rảnh.)
Dựa vào từ “than” để nhận biết câu sử dụng cấu trúc so sánh hơn. Đồng thời, động từ “learn” cần được bổ nghĩa bằng một trạng từ.
Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài: S + V + more + adv + than + ...
The Internet helps teenagers learn new things ______ than before.
(Internet giúp thanh thiếu niên học những điều mới ______ so với trước đây.)
A. easily (adv): một cách dễ dàng.
=> Sai, vì đây là dạng nguyên thể của trạng từ, chưa phù hợp với cấu trúc so sánh hơn có “than”.
B. more easily (adv): dễ dàng hơn.
=> Đúng, vì đây là dạng so sánh hơn của trạng từ “easily”, bổ nghĩa cho động từ “learn”.
C. easier (adj): dễ hơn.
=> Sai, vì “easier” là dạng so sánh hơn của tính từ “easy”, không phải trạng từ phù hợp để bổ nghĩa cho “learn” trong bài tập này.
D. the most easily (adv): dễ dàng nhất.
=> Sai, vì đây là dạng so sánh nhất, không phù hợp với từ “than”.
Câu hoàn chỉnh: The Internet helps teenagers learn new things more easily than before.
(Internet giúp thanh thiếu niên học những điều mới dễ dàng hơn so với trước đây.)
Minh felt ______ after talking to his teacher about his stress.
Dựa vào ngữ cảnh “after talking to his teacher about his stress” để nhận biết Minh cảm thấy tốt hơn sau khi chia sẻ những căng thẳng với giáo viên. Vì vậy, cần sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ “good”.
Minh felt ______ after talking to his teacher about his stress.
(Minh cảm thấy ______ sau khi nói chuyện với giáo viên về những căng thẳng của mình.)
A. good (adj): tốt, dễ chịu.
=> Có thể đúng ngữ pháp sau động từ liên kết “felt”, nhưng không thể hiện rõ sự cải thiện trạng thái được ngụ ý trong ngữ cảnh.
B. best (adj/adv): tốt nhất.
=> Sai, vì đây là dạng so sánh nhất, không phù hợp với ngữ cảnh.
C. well (adj/adv): khỏe, tốt; một cách tốt.
=> Có thể dùng sau “feel” để diễn tả tình trạng sức khỏe, nhưng không diễn tả rõ sự cải thiện về cảm xúc như phương án D.
D. better (adj/adv): tốt hơn, dễ chịu hơn.
=> Đúng nhất, vì diễn tả Minh cảm thấy dễ chịu hơn sau khi chia sẻ căng thẳng với giáo viên.
Câu hoàn chỉnh: Minh felt better after talking to his teacher about his stress.
(Minh cảm thấy dễ chịu hơn sau khi nói chuyện với giáo viên về những căng thẳng của mình.)
Dựa vào dấu hiệu thời gian “When she was a child” (Khi cô ấy còn nhỏ) để xác định câu nói về khả năng trong quá khứ.
Cấu trúc: S + could + V nguyên thể.
When she was a child, she ______ swim very well.
(Khi còn nhỏ, cô ấy ______ bơi rất giỏi.)
A. can (modal v): có thể.
=> Sai, vì “can” dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại, không phù hợp với mốc thời gian quá khứ.
B. must (modal v): phải.
=> Sai, vì diễn tả sự bắt buộc, không phải khả năng.
C. could (modal v): có thể, biết làm gì trong quá khứ.
=> Đúng, vì “could” là dạng quá khứ của “can”, diễn tả khả năng bơi giỏi khi còn nhỏ.
D. should (modal v): nên.
=> Sai, vì diễn tả lời khuyên hoặc điều nên làm, không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: When she was a child, she could swim very well.
(Khi còn nhỏ, cô ấy có thể bơi rất giỏi.)
______ Tom ______ videos on our class forum last week?
Dựa vào dấu hiệu thời gian “last week” (tuần trước) để xác định câu sử dụng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc câu nghi vấn: Did + S + V nguyên thể + O?
______ Tom ______ videos on our class forum last week?
(Tom ______ video lên diễn đàn lớp chúng ta vào tuần trước phải không?)
A. Does – upload: có đăng tải.
=> Sai, vì “Does” là trợ động từ của thì hiện tại đơn, không phù hợp với “last week”.
B. Do – upload: có đăng tải.
=> Sai, vì “Do” dùng trong thì hiện tại đơn và không phù hợp với chủ ngữ “Tom” ở ngôi thứ ba số ít.
C. Did – uploaded: đã đăng tải.
=> Sai, vì sau trợ động từ “Did”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể “upload”, không dùng “uploaded”.
D. Did – upload: đã đăng tải.
=> Đúng, vì sử dụng chính xác cấu trúc câu nghi vấn ở thì quá khứ đơn.
Câu hoàn chỉnh: Did Tom upload videos on our class forum last week?
(Tom có đăng tải video lên diễn đàn lớp chúng ta vào tuần trước không?)
Lan: Would you like to join the school trip? – Minh: ____________
Đây là câu hỏi về chức năng giao tiếp. Dựa vào lời mời “Would you like to ...?” để lựa chọn cách đáp lại lịch sự, phù hợp với ngữ cảnh.
Lan: Would you like to join the school trip?
(Lan: Bạn có muốn tham gia chuyến đi của trường không?)
Minh: ______
(Minh: ______)
A. Yes, I’d love to.
(Có chứ, mình rất muốn.)
=> Đúng, vì đây là cách đáp lại lời mời một cách lịch sự và thể hiện sự đồng ý.
B. I love cycling.
(Mình thích đạp xe.)
=> Sai, vì câu trả lời nói về sở thích cá nhân, không trực tiếp đáp lại lời mời.
C. No, I don’t go to school.
(Không, mình không đi học.)
=> Sai, vì nội dung không phù hợp với lời mời tham gia chuyến đi của trường.
D. I will take a bus.
(Mình sẽ đi xe buýt.)
=> Sai, vì câu trả lời đề cập đến phương tiện di chuyển, không thể hiện rõ việc đồng ý hay từ chối lời mời.
Câu hoàn chỉnh:
Lan: Would you like to join the school trip? - Minh: Yes, I’d love to.
(Lan: Bạn có muốn tham gia chuyến đi của trường không?- Minh: Có chứ, mình rất muốn.)
Choose the word or phrase that is NOT correct.
My sister is interested on cooking and often makes delicious meals for family.
Dựa vào cấu trúc cố định “be interested in + N/V-ing” (quan tâm hoặc yêu thích điều gì, làm gì) để xác định lỗi sai trong câu.
A. is: là, thì, ở.
=> Đúng, vì chủ ngữ “My sister” là danh từ số ít nên động từ to be chia là “is”.
B. on: trên, vào.
=> Sai, vì tính từ “interested” phải đi với giới từ “in”, không phải “on”.
C. cooking: việc nấu ăn.
=> Đúng, vì sau giới từ “in” trong cấu trúc “be interested in” có thể sử dụng danh động từ V-ing.
D. makes: làm, chế biến.
=> Đúng, vì chủ ngữ “My sister” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “make” thêm -s ở thì hiện tại đơn.
Sửa: on → in.
Câu đúng: My sister is interested in cooking and often makes delicious meals for family.
(Chị/em gái tôi thích nấu ăn và thường làm những món ăn ngon cho gia đình.)
Read the email and choose the best answer for each blank.
Dear Cindy,
How are you? I’ve just finished my first month at secondary school. It’s fun but also a bit busy. I have many new subjects and teachers, so I’m trying to manage my study time better. My _______ are nice and we often help each other with homework.
Our teachers give us _______ advice about how to learn English and do projects. They always tell us to stay calm and not _______ up when things are difficult. _______, I don’t have much free time because there is too much homework. Every afternoon, I go cycling _______ the park with my friends. It helps me relax and feel happier. I believe that if we think positively, everything will be _______.
Write soon,
Hoang
Dựa vào ngữ cảnh Hoang đang kể về tháng đầu tiên học tại trường trung học và những người thường giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà, cần lựa chọn danh từ chỉ các bạn cùng lớp.
My ______ are nice and we often help each other with homework.
(Những ______ của tôi rất tốt bụng và chúng tôi thường giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà.)
A. classmates (n): các bạn cùng lớp.
=> Đúng, vì “classmates” chỉ những người học cùng lớp với Hoang, phù hợp với việc giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà.
B. students (n): học sinh.
=> Không phù hợp nhất vì “my students” thường chỉ những học sinh do người nói giảng dạy, trong khi Hoang đang là học sinh.
C. colleagues (n): đồng nghiệp.
=> Sai, vì “colleagues” chỉ những người làm việc cùng nhau, không phù hợp với ngữ cảnh học sinh.
D. workers (n): công nhân, người lao động.
=> Sai, vì không phù hợp với ngữ cảnh học tập tại trường.
Câu hoàn chỉnh: My classmates are nice and we often help each other with homework.
(Các bạn cùng lớp của tôi rất tốt bụng và chúng tôi thường giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà.)
Dựa vào ngữ cảnh giáo viên đưa ra những lời khuyên về cách học tiếng Anh và thực hiện dự án, cần lựa chọn tính từ mang nghĩa tích cực.
Our teachers give us ______ advice about how to learn English and do projects.
(Các giáo viên đưa ra cho chúng tôi những lời khuyên ______ về cách học tiếng Anh và thực hiện các dự án.)
A. boring (adj): nhàm chán.
=> Sai, vì không phù hợp với ngữ cảnh giáo viên hỗ trợ học sinh học tập tốt hơn.
B. useful (adj): hữu ích.
=> Đúng, vì “useful advice” là cụm từ tự nhiên, diễn tả những lời khuyên có ích cho việc học tiếng Anh và thực hiện dự án.
C. funny (adj): hài hước, buồn cười.
=> Không phù hợp nhất vì đoạn văn tập trung vào giá trị thiết thực của những lời khuyên.
D. useless (adj): vô ích.
=> Sai, vì trái với ý nghĩa tích cực của đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: Our teachers give us useful advice about how to learn English and do projects.
(Các giáo viên đưa ra cho chúng tôi những lời khuyên hữu ích về cách học tiếng Anh và thực hiện các dự án.)
Dựa vào cấu trúc cố định “give up” (từ bỏ, bỏ cuộc). Trong câu, giáo viên khuyên học sinh giữ bình tĩnh và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
They always tell us to stay calm and not ______ up when things are difficult.
(Họ luôn khuyên chúng tôi giữ bình tĩnh và không ______ khi mọi việc trở nên khó khăn.)
A. take (v): lấy, mang.
=> Sai, vì “take up” thường mang nghĩa bắt đầu một sở thích hoặc chiếm thời gian, không phù hợp với ngữ cảnh.
B. get (v): nhận, có được.
=> Sai, vì “get up” mang nghĩa thức dậy hoặc đứng lên, không phù hợp với lời khuyên khi gặp khó khăn.
C. give (v): đưa, cho.
=> Đúng, vì “give up” có nghĩa là từ bỏ, bỏ cuộc.
D. look (v): nhìn.
=> Sai, vì “look up” thường mang nghĩa tra cứu hoặc nhìn lên, không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: They always tell us to stay calm and not give up when things are difficult.
(Họ luôn khuyên chúng tôi giữ bình tĩnh và không bỏ cuộc khi mọi việc trở nên khó khăn.)
Dựa vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu trước nói về sự hỗ trợ, động viên của giáo viên và câu sau nói về việc Hoang không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập. Hai ý mang tính tương phản nên cần dùng từ nối phù hợp.
______, I don’t have much free time because there is too much homework.
(______, tôi không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập về nhà.)
A. Although (conj): mặc dù.
=> Sai, vì “Although” phải mở đầu một mệnh đề phụ thuộc và cần có mệnh đề chính tương ứng, không phù hợp với cấu trúc câu đã cho.
B. Moreover (adv): hơn nữa, ngoài ra.
=> Sai, vì từ này dùng để bổ sung thông tin cùng chiều, không thể hiện sự tương phản trong ngữ cảnh.
C. Because (conj): bởi vì.
=> Sai, vì không thể đứng độc lập trước dấu phẩy để nối câu theo cấu trúc này.
D. However (adv): tuy nhiên.
=> Đúng, vì “However” được dùng để chuyển sang một ý tương phản và phù hợp với dấu phẩy ngay sau chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh: However, I don’t have much free time because there is too much homework.
(Tuy nhiên, tôi không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập về nhà.)
Dựa vào ngữ cảnh Hoang đi đạp xe cùng bạn bè vào mỗi buổi chiều, cần lựa chọn giới từ phù hợp để diễn tả việc đạp xe quanh công viên.
Every afternoon, I go cycling ______ the park with my friends.
(Mỗi buổi chiều, tôi đi đạp xe ______ công viên cùng bạn bè.)
A. about (prep): về
=> Sai, vì không phù hợp khi chỉ có một địa điểm là “the park”.
B. around (prep): quanh, xung quanh.
=> Đúng ngữ pháp và phù hợp với cách diễn đạt “go cycling around the park” (đạp xe quanh công viên).
C. between (prep): ở giữa.
=> Sai, vì không phù hợp khi chỉ có một địa điểm là “the park”.
D. on (prep): trên.
=> Sai, vì “on the park” không phải cách diễn đạt vị trí tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: Every afternoon, I go cycling around the park with my friends.
(Mỗi buổi chiều, tôi đi đạp xe quanh công viên cùng bạn bè.)
Dựa vào ngữ cảnh Hoang tin rằng suy nghĩ tích cực sẽ giúp mọi việc trở nên thuận lợi hơn, cần lựa chọn tính từ phù hợp để hoàn thành câu.
I believe that if we think positively, everything will be ______.
(Tôi tin rằng nếu chúng ta suy nghĩ tích cực, mọi việc sẽ trở nên ______.)
A. difficult (adj): khó khăn.
=> Sai, vì không phù hợp với ý nghĩa tích cực của câu.
B. harder (adj): khó khăn hơn.
=> Sai, vì trái với thông điệp về lợi ích của suy nghĩ tích cực.
C. careful (adj): cẩn thận.
=> Sai, vì tính từ này thường dùng để miêu tả người hoặc hành động, không phù hợp với chủ ngữ “everything” trong ngữ cảnh.
D. easier (adj): dễ dàng hơn.
=> Đúng, vì diễn tả suy nghĩ tích cực có thể giúp mọi việc trở nên dễ dàng hơn.
Câu hoàn chỉnh: I believe that if we think positively, everything will be easier.
(Tôi tin rằng nếu chúng ta suy nghĩ tích cực, mọi việc sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
Read the passage, then do the tasks below.
Life in the countryside is becoming more modern, but it still keeps its peaceful beauty. In my village, most people work on farms, and they often start their day very early. The air is clean, and the roads are not crowded. During harvest time, villagers help one another to collect the crops. In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. There are fewer shops and entertainment places than in the city, but everyone seems happy and friendly. Recently, many young people have returned to the countryside after years of working in towns or cities. They want to live closer to nature and spend more time with their families. Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. Although life here is not as busy as in the city, it offers comfort, safety, and a strong sense of community.
Choose the correct answer (A, B, or C):
Where do the most people in the village work?
Dựa vào thông tin ở đầu bài đọc để xác định nơi làm việc của phần lớn người dân trong làng.
Where do the most people in the village work?
(Phần lớn người dân trong làng làm việc ở đâu?)
A. In factories
(Trong các nhà máy.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc phần lớn người dân làm việc trong nhà máy.
B. On farms
(Trên các trang trại, đồng ruộng.)
Thông tin: In my village, most people work on farms, and they often start their day very early.
(Ở làng tôi, phần lớn người dân làm việc trên các trang trại, đồng ruộng và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm.)
=> Đúng, vì bài đọc cho biết trực tiếp phần lớn người dân trong làng làm việc trên các trang trại.
C. In shops
(Trong các cửa hàng.)
Thông tin: There are fewer shops and entertainment places than in the city, but everyone seems happy and friendly.
(Có ít cửa hàng và địa điểm giải trí hơn so với thành phố, nhưng mọi người dường như đều vui vẻ và thân thiện.)
=> Sai, vì bài đọc chỉ đề cập đến số lượng cửa hàng trong làng, không nói rằng phần lớn người dân làm việc tại đó.
D. In offices
(Trong các văn phòng.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc phần lớn người dân làm việc trong văn phòng.
Choose the correct answer (A, B, or C):
What do villagers often do in the evening?
Dựa vào thông tin về những hoạt động thường ngày của người dân vào buổi tối để lựa chọn phương án phù hợp.
What do villagers often do in the evening?
(Người dân trong làng thường làm gì vào buổi tối?)
A. Go shopping
(Đi mua sắm.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến hoạt động mua sắm vào buổi tối.
B. Watch TV
(Xem tivi.)
Thông tin: In the evening, people do not watch TV.
(Vào buổi tối, mọi người không xem tivi.)
=> Sai, vì bài đọc khẳng định người dân không xem tivi vào buổi tối.
C. Talk and drink tea
(Trò chuyện và uống trà.)
Thông tin: They gather in front of their houses to talk or drink tea.
(Họ tụ tập trước nhà để trò chuyện hoặc uống trà.)
=> Đúng, vì người dân thường tụ tập trước nhà để trò chuyện hoặc uống trà vào buổi tối.
D. Go for a walk
(Đi dạo.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến hoạt động đi dạo vào buổi tối.
Choose the correct answer (A, B, or C):
Why are some young people returning to the countryside?
Dựa vào thông tin nói về lý do nhiều người trẻ quay trở về nông thôn sau những năm làm việc tại thị trấn hoặc thành phố để lựa chọn đáp án đúng.
Why are some young people returning to the countryside?
(Tại sao một số người trẻ lại quay trở về vùng nông thôn?)
A. Because cities are noisy and busy.
(Bởi vì các thành phố ồn ào và bận rộn.)
=> Sai, vì bài đọc không trực tiếp cho biết người trẻ quay về nông thôn do thành phố ồn ào và bận rộn.
B. Because they don’t need to work.
(Bởi vì họ không cần làm việc.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc những người trẻ quay về nông thôn để ngừng làm việc.
C. Because they want to live with thei family.
(Bởi vì họ muốn sống cùng gia đình.)
Thông tin: Recently, many young people have returned to the countryside after years of working in towns or cities. They want to live closer to nature and spend more time with their families.
(Gần đây, nhiều người trẻ đã quay trở về nông thôn sau nhiều năm làm việc tại các thị trấn hoặc thành phố. Họ muốn sống gần gũi với thiên nhiên hơn và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
=> Đúng, vì bài đọc cho biết những người trẻ muốn sống gần thiên nhiên và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
D. Because living in the countryside is cheap.
(Bởi vì cuộc sống ở nông thôn rẻ hơn.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến chi phí sinh hoạt là lý do khiến người trẻ quay về nông thôn.
Choose the correct answer (A, B, or C):
What helps villagers buy things and learn new skills easily?
Dựa vào thông tin nói về lợi ích của công nghệ đối với cuộc sống ở nông thôn để xác định yếu tố giúp người dân mua sắm và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng.
What helps villagers buy things and learn new skills easily?
(Điều gì giúp người dân trong làng mua sắm và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng?)
A. The Internet
(Mạng Internet.)
Thông tin: Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily.
(Nhờ có Internet, người dân trong làng hiện nay có thể mua sắm trực tuyến và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng.)
=> Đúng, vì Internet giúp người dân mua sắm trực tuyến và tiếp cận các kỹ năng mới dễ dàng hơn.
B. Television
(Tivi.)
Thông tin: In the evening, people do not watch TV.
(Vào buổi tối, mọi người không xem tivi.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc tivi giúp người dân mua sắm hoặc học kỹ năng mới.
C. The local market
(Chợ địa phương.)
=> Sai, vì chợ địa phương không được nhắc đến là phương tiện giúp người dân mua sắm trực tuyến và học kỹ năng mới.
D. The supermarket
(Siêu thị.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến siêu thị trong nội dung này.
Decide if the statements are True or False:
People in the countryside do not get up early in the morning.
Dựa vào thông tin miêu tả thời điểm người dân bắt đầu một ngày làm việc để xác định nhận định đúng hay sai.
People in the countryside do not get up early in the morning.
(Người dân ở nông thôn không thức dậy sớm vào buổi sáng.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin: In my village, most people work on farms, and they often start their day very early.
(Ở làng tôi, phần lớn người dân làm việc trên các trang trại, đồng ruộng và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm.)
=> Nhận định sai vì bài đọc cho biết phần lớn người dân trong làng thường bắt đầu ngày mới rất sớm, trái với nội dung cho rằng họ không thức dậy sớm.
Decide if the statements are True or False:
Life in the countryside is not as busy as city life.
Dựa vào thông tin so sánh nhịp sống ở nông thôn và thành phố để xác định nhận định đúng hay sai.
Life in the countryside is not as busy as city life.
(Cuộc sống ở nông thôn không bận rộn bằng cuộc sống ở thành phố.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin: Although life here is not as busy as in the city, but it offers comfort, safety, and a strong sense of community.
(Mặc dù cuộc sống ở đây không bận rộn như ở thành phố, nhưng nó mang lại sự thoải mái, an toàn và tinh thần cộng đồng gắn bó bền chặt.)
=> Nhận định đúng vì bài đọc khẳng định cuộc sống ở nông thôn không bận rộn bằng cuộc sống ở thành phố.
Writing: Read and follow the instructions.
He can’t run as fast as his friend. (Rewrite the sentence, using comparative of adverb)
→ His friend can ……………………………………………………
Dựa vào cấu trúc so sánh ngang bằng với trạng từ “as fast as” để chuyển sang cấu trúc so sánh hơn mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Cấu trúc:
- S1 + can't + V + as + adv + as + S2.
- S2 + can + V + comparative adverb + than + S1.
Trạng từ “fast” có dạng so sánh hơn là “faster”.
Câu gốc: He can’t run as fast as his friend.
(Anh ấy không thể chạy nhanh bằng bạn của mình.)
Nhận thấy người bạn chạy nhanh hơn anh ấy, nên khi đổi chủ ngữ thành “His friend”, ta sử dụng cấu trúc “can + run + faster than”.
=> Viết lại câu bằng cách chuyển “can't run as fast as” thành “can run faster than” và đổi vị trí hai đối tượng được so sánh.
Câu hoàn chỉnh: His friend can run faster than him.
(Bạn của anh ấy có thể chạy nhanh hơn anh ấy.)
It rained heavily. They still went to the concert. (Combine the sentences, using however)
→ ……………………………………………………………………
Dựa vào mối quan hệ tương phản giữa hai câu để sử dụng trạng từ liên kết “however” (tuy nhiên).
Cấu trúc: S + V. However, S + V.
Lưu ý: “However” thường đứng đầu câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy và được ngăn cách với câu trước bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
Câu gốc: It rained heavily. They still went to the concert.
(Trời mưa rất to. Họ vẫn đi xem buổi hòa nhạc.)
Nhận thấy hai câu mang ý nghĩa tương phản: mặc dù trời mưa to nhưng họ vẫn quyết định đi xem hòa nhạc.
=> Sử dụng “However” để nối hai ý tương phản, giữ nguyên nội dung và thì quá khứ đơn của hai câu.
Câu hoàn chỉnh: It rained heavily. However, they still went to the concert.
(Trời mưa rất to. Tuy nhiên, họ vẫn đi xem buổi hòa nhạc.)
Write a paragraph about life in the countryside. (About 60 words)
Dựa vào yêu cầu đề bài, viết một đoạn văn khoảng 60 từ bằng tiếng Anh về cuộc sống ở nông thôn (life in the countryside).
Dàn ý gợi ý:
- Mở đoạn: Giới thiệu cảm nhận chung về cuộc sống ở nông thôn (yên bình, trong lành).
- Thân đoạn: Miêu tả cảnh quan thiên nhiên, con người và các hoạt động thường ngày. Có thể đề cập đến những hạn chế như ít cửa hàng hoặc khu vui chơi.
- Kết đoạn: Nêu cảm nghĩ của bản thân về cuộc sống ở nông thôn.
Bài mẫu:
Life in the countryside is peaceful and relaxing. The air is fresh, and there are many green fields and beautiful rivers. People are friendly and always help each other. Children can fly kites, ride bikes, and play outdoors. However, there are fewer shops and entertainment places than in the city. I love the countryside because it is quiet and beautiful.
Tạm dịch:
Cuộc sống ở nông thôn yên bình và thư thái. Không khí trong lành, có nhiều cánh đồng xanh và những dòng sông xinh đẹp. Mọi người thân thiện và luôn giúp đỡ lẫn nhau. Trẻ em có thể thả diều, đạp xe và vui chơi ngoài trời. Tuy nhiên, ở nông thôn có ít cửa hàng và địa điểm giải trí hơn so với thành phố. Tôi yêu vùng nông thôn vì nơi đây yên tĩnh và xinh đẹp.





