2. Listen again and write T(true) or F(false).
(Nghe lại và viết T(đúng) hoặc F(sai).)
1. Joe walks to school every day.
2. Sarah is healthy now.
3. Ella doesn't like water.
4. Pete never eats candy.
Bài nghe:
1. Joe: My name is Joe. I want to be healthy, so I walk to school every day. I go with my mom and my sister. The walk takes half an hour. It’s really nice because we can walk through a park where there are lots of trees and flowers.
2. Sarah: I’m Sarah. I’m nine. When I was younger, I didn’t like salad. But now I do. Most days I have salad with my lunch. I eat my salad with bread and cheese or eggs. I always have fruit, too. I feel healthier and I don’t get colds very often now.
3. Ella: My name is Ella. I always take water to school. I drink water at break time and when I have lunch. I think water is better for me – and for my teeth.
4. Pete: Hi, I’m Pete. I drink milk every day. I have it for breakfast. My mom says it’s good for strong bones and teeth. I also try not to eat too much candy. I sometimes eat it on the weekend, but I don’t have it every day now. Oh, and I always brush my teeth.
Tạm dịch:
1. Joe: Tên tôi là Joe. Tôi muốn khỏe mạnh, nên tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. Tôi đi cùng mẹ và em gái. Chuyến đi mất khoảng nửa tiếng. Nó thực sự rất tuyệt vì chúng tôi có thể đi qua một công viên với nhiều cây cối và hoa.
2. Sarah: Tôi là Sarah. Tôi chín tuổi. Khi còn nhỏ, tôi không thích ăn salad. Nhưng bây giờ thì có. Hầu hết các ngày tôi đều ăn salad vào bữa trưa. Tôi ăn salad với bánh mì và phô mai hoặc trứng. Tôi cũng luôn ăn trái cây. Tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn và bây giờ tôi ít bị cảm lạnh hơn.
3. Ella: Tên tôi là Ella. Tôi luôn mang nước đến trường. Tôi uống nước vào giờ nghỉ và khi ăn trưa. Tôi nghĩ nước tốt cho tôi – và cho răng của tôi nữa.
4. Pete: Chào, tôi là Pete. Tôi uống sữa mỗi ngày. Tôi uống vào bữa sáng. Mẹ tôi nói rằng sữa tốt cho xương và răng chắc khỏe. Tôi cũng cố gắng không ăn quá nhiều kẹo. Thỉnh thoảng tôi ăn vào cuối tuần, nhưng bây giờ tôi không ăn hàng ngày nữa. À, và tôi luôn đánh răng.
|
1. T |
2. T |
3. F |
4. F |

Các bài tập cùng chuyên đề
2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

1. Look, listen and repeat.
(Nhìn, nghe và nhắc lại.)

a.
I want to stay healthy, Lucy. I eat vegetables and drink a lot of water. Is that your brother over there?
(Tôi muốn giữ sức khỏe, Lucy. Tôi ăn rau và uống nhiều nước đấy. Kia là anh trai bạn ở kia phải không?)
Yes, that's my brother, Tom. He also wants to stay healthy.
(Vâng, đó là anh trai tôi, Tom. Anh cũng muốn giữ sức khỏe.)
b.
How does he stay healthy?
(Làm thế nào để anh ấy giữ sức khoẻ được vậy?)
He does morning exercise every day.
(Anh ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.)
Yeah, me too.
(À, tôi cũng vậy.)
4. Listen and match.
(Nghe và nối.)

6. Listen, complete and sing.
(Nghe, hoàn thành và hát.)

1. Look, listen and repeat.
(Nhìn, nghe và nhắc lại.)

a.
Your brother's a strong swimmer.
(Anh trai của bạn là một tay bơi lội cừ khôi.)
Yes, he is. He wants to join the swimming team at his school.
(Đúng vậy. Anh ấy muốn tham gia đội bơi lội ở trường của mình.)
b.
That's great! How often does he swim?
(Thật tuyệt! Bao lâu anh ấy đi bơi một lần?)
Every day. Even at the weekend.
(Hôm nào ảnh cũng bơi luôn. Ngay cả vào cuối tuần.)
4. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)
1. What's Tony doing?
(Tony đang làm gì thế?)
a. He's doing yoga.
(Anh ấy đang tập yoga.)
b. He's doing a project.
(Anh ấy đang thực hiện một dự án.)
2. How does Tony stay healthy?
(Tony làm cách nào để giữ được sức khỏe?)
a. He eats fish and vegetables.
(Anh ấy ăn cá và rau.)
b. He eats sausages and chips.
(Anh ấy ăn xúc xích và khoai tây chiên.)
3. How often does Tony drink lemonade?
(Tony có thường xuyên uống nước chanh không?)
a. Every day.
(Hằng ngày.)
b. Twice a week.
(Hai lần một tuần.)
4. How often does Tony play basketball?
(Tony có thường xuyên chơi bóng rổ không?)
a. Three times a week.
(Ba lần một tuần.)
b. Once a week.
(Mỗi tuần một lần.)
3. Let's chant.
(Hãy hát.)

1. Look, listen and repeat.
(Nhìn, nghe và nhắc lại.)

a.
Are you OK, Lucy?
(Con ổn không, Lucy?)
I don't feel well.
(Con cảm thấy không khỏe mẹ ạ.)
b.
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
Ouch! I have a headache.
(Ôi! Con bị đau đầu.)
4. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

6. Let's sing.
(Hãy hát.)

1. Look, listen and repeat.
(Nhìn, nghe và nhắc lại.)

a.
How are you today, Nam?
(Hôm nay cậu thế nào, Nam?)
I don't feel very well.
(Tôi cảm thấy không khỏe lắm.)
I have toothache.
(Tôi bị đau răng.)
b.
You should go to the dentist, Nam.
(Bạn nên đi khám nha sĩ, Nam.)
Go as soon as possible.
(Đi càng sớm càng tốt.)
OK, I will. Thanks for your advice.
(Được rồi, tôi sẽ làm vậy. Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
4. Listen and tick.
(Nghe và tích.)

3. Let's chant.
(Hãy hát.)

1. Listen to the story and repeat.
(Nghe câu chuyện và nhắc lại.)
3. Listen and sing.
(Nghe và hát theo.)

4. Sing and do.
(Hát và thực hành.)

1. Listen and write the numbers.
(Nghe và viết số.)

1. Listen and check (✔) the correct answer.
(Nghe và đánh dấu (✔) vào đáp án đúng.)
1. What's the matter with Dan?
a. Dan has a toothache and a sore throat.
b. Dan has a headache and a fever.
c. Dan has a toothache and a fever.
2. What should Rose do?
a. She should drink some juice.
b. She should watch TV.
c. She should drink some water and go to bed.
3. Why does Emma have a stomachache?
a. She ate too much candy.
b. She ate too many apples.
c. She drank too much soda.
4. What does Andy want to do?
a. He wants to go to bed.
b. He wants to watch TV.
c. He wants to play outside.
5. What's the matter with Dad?
a. He's hungry.
b. He's ill.
c. He's tired.
2. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

3. Now, practice saying the sentences above.
(Bây giờ, luyện tập nói những câu trên.)
2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
A. Listen and match. There is an example.
(Nghe và nối. Có một ví dụ.)

3. Read. Listen and draw lines.
(Đọc. Lắng nghe và nối.)
|
1. a cold |
a. drink warm water |
|
2. a cough |
b. get some rest |
|
3. a toothache |
c. take some medicine |
|
4. a headache |
d. see a dentist |
1. Look and listen. Repeat.
(Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

1. Look and listen. Repeat.
(Nhìn và nghe. Nhắc lại.)




Danh sách bình luận