Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 6 THCS Quế Thuận (Đà Nẵng) | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen to the conversation between Long and his grandmother. Choose True or False.
Long’s new school is small.
Dựa vào thông tin Long giới thiệu về ngôi trường mới của mình để xác định nhận định đúng hay sai.
Long’s new school is small.
(Ngôi trường mới của Long nhỏ.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin: Long: Grandma, I want to tell you about my new school. It's really big, and my classroom is huge too.
(Long: Bà ơi, cháu muốn kể cho bà nghe về ngôi trường mới của cháu. Nó thực sự rất lớn, và phòng học của cháu cũng rất rộng.)
=> Nhận định sai vì Long nói rằng ngôi trường mới của mình rất lớn (really big), không phải nhỏ (small).
There are 40 students in his class.
Dựa vào thông tin Long nói về lớp học mới để xác định số lượng học sinh trong lớp, từ đó đánh giá tính đúng sai của nhận định.
There are 40 students in his class.
(Có 40 học sinh trong lớp của Long.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin: Long: I'm in class 6D with 40 students. Guess what? Five of my old friends are also in my class.
(Long: Cháu học lớp 6D với 40 học sinh. Bà đoán xem? Có năm người bạn cũ cũng học cùng lớp với cháu ạ.)
=> Nhận định đúng vì Long xác nhận lớp 6D của mình có 40 học sinh.
Long goes to school from Monday to Saturday.
Dựa vào thông tin về thời khóa biểu của Long tại trường mới để xác định những ngày cậu ấy đi học trong tuần.
Long goes to school from Monday to Saturday.
(Long đi học từ thứ Hai đến thứ Bảy.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin: Long: I have classes from Monday to Friday. In the morning, I have four classes and three in the afternoon.
(Long: Cháu có tiết học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Buổi sáng, cháu có bốn tiết và ba tiết vào buổi chiều.)
=> Nhận định sai vì Long chỉ có lịch học từ thứ Hai đến thứ Sáu (Monday to Friday), không phải từ thứ Hai đến thứ Bảy (Monday to Saturday).
He has lunch at home with his grandmother.
Dựa vào cuộc hội thoại giữa Long và bà về địa điểm ăn trưa của Long để xác định nhận định đúng hay sai.
He has lunch at home with his grandmother.
(Long ăn trưa ở nhà cùng bà.)
A. True: Đúng.
B. False: Sai.
Thông tin:
Grandma: Do you have lunch at school, Long?
(Bà: Cháu có ăn trưa ở trường không, Long?)
Long: Yes, I eat lunch at the school canteen, Grandma.
(Long: Dạ có, cháu ăn trưa ở căng tin trường, bà ạ.)
=> Nhận định sai vì Long ăn trưa tại căng tin trường (the school canteen), không phải ở nhà cùng bà.
Listen to Mai’s talk about her house. Then choose the correct answer A, B or C.
Mai lives in a flat with her parents and her _________.
Dựa vào phần đầu bài nghe, nơi Mai giới thiệu về những thành viên sống cùng mình trong căn hộ, để lựa chọn đáp án phù hợp.
Mai lives in a flat with her parents and her _________.
(Mai sống trong một căn hộ cùng bố mẹ và _________ của mình.)
A. sister (n): chị/em gái.
Thông tin: I live in a flat with my parents and my sister.
(Mình sống trong một căn hộ cùng với bố mẹ và chị/em gái.)
=> Đúng vì Mai nói rõ cô bé sống cùng bố mẹ và chị/em gái.
B. brother (n): anh/em trai.
=> Sai vì bài nghe đề cập đến “sister”, không phải “brother”.
C. cousin (n): anh/chị/em họ.
=> Sai vì bài nghe không đề cập đến việc Mai sống cùng anh/chị/em họ.
Câu hoàn chỉnh: Mai lives in a flat with her parents and her sister.
(Mai sống trong một căn hộ cùng bố mẹ và chị/em gái của mình.)
Mai’s flat has _________ bedrooms, two bathrooms, a living room and a kitchen.
Dựa vào thông tin Mai liệt kê các phòng trong căn hộ để xác định số lượng phòng ngủ.
Mai’s flat has _________ bedrooms, two bathrooms, a living room and a kitchen.
(Căn hộ của Mai có _________ phòng ngủ, hai phòng tắm, một phòng khách và một phòng bếp.)
A. one: một.
=> Sai vì số lượng phòng ngủ được nhắc đến trong bài nghe không phải một phòng.
B. two: hai.
Thông tin: Our flat has two bedrooms, two bathrooms, a living room, a kitchen, and a balcony.
(Căn hộ của bọn mình có hai phòng ngủ, hai phòng tắm, một phòng khách, một phòng bếp và một ban công.)
=> Đúng vì Mai cho biết căn hộ có hai phòng ngủ (two bedrooms).
C. three: ba.
=> Sai vì bài nghe không nói căn hộ có ba phòng ngủ.
Câu hoàn chỉnh: Mai’s flat has two bedrooms, two bathrooms, a living room and a kitchen.
(Căn hộ của Mai có hai phòng ngủ, hai phòng tắm, một phòng khách và một phòng bếp.)
Her _________ is small and cozy.
Dựa vào thông tin Mai miêu tả đặc điểm các phòng trong căn hộ để xác định căn phòng nào nhỏ nhưng ấm cúng.
Her _________ is small and cozy.
(_________ của Mai nhỏ và ấm cúng.)
A. kitchen (n): phòng bếp.
=> Sai vì Mai không miêu tả phòng bếp là nhỏ và ấm cúng.
B. bedroom (n): phòng ngủ.
=> Sai vì bài nghe chỉ cho biết Mai ở chung phòng ngủ với chị/em gái, không đề cập đến đặc điểm nhỏ và ấm cúng của căn phòng này.
C. living room (n): phòng khách.
Thông tin: Our living room is small but cozy.
(Phòng khách của nhà mình tuy nhỏ nhưng ấm cúng.)
=> Đúng vì Mai trực tiếp miêu tả phòng khách bằng hai tính từ “small” và “cozy”.
Câu hoàn chỉnh: Her living room is small and cozy.
(Phòng khách của Mai nhỏ và ấm cúng.)
There is a _________ and a large screen-TV in the living room.
Dựa vào thông tin Mai miêu tả những đồ nội thất có trong phòng khách để xác định vật dụng được nhắc đến cùng chiếc ti vi màn hình lớn.
There is a _________ and a large screen-TV in the living room.
(Có một _________ và một chiếc ti vi màn hình lớn trong phòng khách.)
A. table (n): cái bàn.
=> Sai vì bài nghe không đề cập đến chiếc bàn trong phòng khách.
B. sofa (n): ghế sô pha.
Thông tin: We have a comfortable sofa and a large screen TV there.
(Bọn mình có một chiếc ghế sô pha thoải mái và một chiếc ti vi màn hình lớn ở đó.)
=> Đúng vì Mai cho biết trong phòng khách có một chiếc ghế sô pha thoải mái và một chiếc ti vi màn hình lớn.
C. chair (n): cái ghế.
=> Sai vì vật dụng được nhắc đến cụ thể trong bài nghe là “sofa”, không phải “chair”.
Câu hoàn chỉnh: There is a sofa and a large screen-TV in the living room.
(Có một chiếc ghế sô pha và một chiếc ti vi màn hình lớn trong phòng khách.)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Dựa vào phiên âm của các từ để xác định cách phát âm của phần gạch chân. Trong trường hợp phần gạch chân là chữ “o”, cần phân biệt âm /ʌ/ và /əʊ/.
A. brother /ˈbrʌðə(r)/: anh/em trai → chữ “o” được phát âm là /ʌ/.
B. notebook /ˈnəʊtbʊk/: quyển vở → chữ “o” trong âm tiết đầu được phát âm là /əʊ/.
C. homework /ˈhəʊmwɜːk/: bài tập về nhà → chữ “o” trong âm tiết đầu được phát âm là /əʊ/.
D. yoga /ˈjəʊɡə/: yoga → chữ “o” được phát âm là /əʊ/.
=> Phương án A có chữ “o” được phát âm là /ʌ/, khác với ba phương án còn lại được phát âm là /əʊ/.
Dựa vào quy tắc phát âm đuôi -s của danh từ số nhiều, chọn ra từ có đuôi -s được phát âm khác so với những từ còn lại.
A. sofas /ˈsəʊfəz/: những chiếc ghế sô pha → đuôi -s được phát âm là /z/.
B. chairs /tʃeəz/: những chiếc ghế → đuôi -s được phát âm là /z/.
C. rooms /ruːmz/: những căn phòng → đuôi -s được phát âm là /z/.
D. sinks /sɪŋks/: những chiếc bồn rửa → đuôi -s được phát âm là /s/.
=> Phương án D có đuôi -s được phát âm là /s/, trong khi ba phương án còn lại được phát âm là /z/.
Circle the best option to complete the sentences.
My mother _________ volleyball every day.
Dựa vào cụm từ cố định “play volleyball” (chơi bóng chuyền). Đồng thời, trạng từ “every day” cho biết câu sử dụng thì hiện tại đơn.
My mother _________ volleyball every day.
(Mẹ tôi _________ bóng chuyền mỗi ngày.)
A. does – do (v): làm.
=> Sai, vì không sử dụng “do” với môn thể thao bóng chuyền.
B. studies – study (v): học.
=> Sai, vì không phù hợp với ngữ cảnh chơi thể thao.
C. plays – play (v): chơi.
=> Đúng, vì “play volleyball” là cụm từ cố định. Chủ ngữ “My mother” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “play” thêm -s.
D. goes – go (v): đi.
=> Sai, vì “go” không kết hợp trực tiếp với “volleyball” để diễn tả hoạt động chơi bóng chuyền.
Câu hoàn chỉnh: My mother plays volleyball every day.
(Mẹ tôi chơi bóng chuyền mỗi ngày.)
Hoa’s cousin goes to a/an _________ school, so she only comes home at weekends.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào thông tin “she only comes home at weekends” (cô ấy chỉ về nhà vào cuối tuần) để xác định loại trường học phù hợp.
Hoa’s cousin goes to a/an _________ school, so she only comes home at weekends.
(Chị/em họ của Hoa học tại một trường _________, vì vậy cô ấy chỉ về nhà vào cuối tuần.)
A. boarding (adj): nội trú.
=> Đúng, vì “boarding school” là trường nội trú, nơi học sinh học tập và sinh hoạt tại trường nên thường chỉ về nhà vào cuối tuần hoặc các kỳ nghỉ.
B. secondary (adj): thuộc bậc trung học.
=> Sai, vì “secondary school” chỉ cấp học, không cho biết học sinh phải ở lại trường.
C. public (adj): công lập.
=> Sai, vì trường công lập không đồng nghĩa với việc học sinh chỉ được về nhà vào cuối tuần.
D. international (adj): quốc tế.
=> Sai, vì trường quốc tế không nhất thiết là trường nội trú.
Câu hoàn chỉnh: Hoa’s cousin goes to a boarding school, so she only comes home at weekends.
(Chị/em họ của Hoa học tại một trường nội trú, vì vậy cô ấy chỉ về nhà vào cuối tuần.)
Nowadays, students often use _________ in math lessons.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào cụm “in math lessons” (trong các tiết học toán) để lựa chọn dụng cụ học tập phù hợp nhất.
Nowadays, students often use _________ in math lessons.
(Ngày nay, học sinh thường sử dụng _________ trong các tiết học toán.)
A. rubbers (n): những cục tẩy.
=> Không phù hợp nhất vì cục tẩy không phải dụng cụ đặc trưng hỗ trợ tính toán.
B. calculators (n): những chiếc máy tính cầm tay.
=> Đúng, vì máy tính cầm tay được sử dụng để hỗ trợ các phép tính trong môn Toán.
C. pencils (n): những chiếc bút chì.
=> Chưa phù hợp nhất vì bút chì là dụng cụ học tập thông dụng trong nhiều môn học.
D. dictionaries (n): những cuốn từ điển.
=> Sai, vì từ điển chủ yếu phục vụ việc tra cứu từ ngữ, không phải tính toán.
Câu hoàn chỉnh: Nowadays, students often use calculators in math lessons.
(Ngày nay, học sinh thường sử dụng máy tính cầm tay trong các tiết học toán.)
Mary is _________. She always pays attention to what she’s doing.
Dựa vào câu “She always pays attention to what she’s doing” (Cô ấy luôn chú ý đến những gì mình đang làm) để xác định tính từ miêu tả tính cách phù hợp.
Mary is _________. She always pays attention to what she’s doing.
(Mary là một người _________. Cô ấy luôn chú ý đến những gì mình đang làm.)
A. creative (adj): sáng tạo.
=> Sai, vì câu sau không đề cập đến khả năng sáng tạo.
B. kind (adj): tốt bụng.
=> Sai, vì câu sau không diễn tả sự tốt bụng hay quan tâm đến người khác.
C. careful (adj): cẩn thận.
=> Đúng, vì người cẩn thận thường chú ý đến những việc mình đang làm để tránh sai sót.
D. friendly (adj): thân thiện.
=> Sai, vì câu sau không đề cập đến cách Mary giao tiếp hoặc đối xử với người khác.
Câu hoàn chỉnh: Mary is careful. She always pays attention to what she’s doing.
(Mary là một người cẩn thận. Cô ấy luôn chú ý đến những gì mình đang làm.)
My sister _________ her book at the moment.
Dựa vào dấu hiệu thời gian “at the moment” (ngay lúc này) để xác định câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
My sister _________ her book at the moment.
(Chị/em gái tôi _________ sách của cô ấy ngay lúc này.)
A. reads: đọc (thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít).
=> Sai, vì thì hiện tại đơn không phù hợp với dấu hiệu “at the moment”.
B. read: đọc (động từ nguyên thể hoặc quá khứ đơn).
=> Sai, vì không phù hợp với cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn.
C. are reading: đang đọc.
=> Sai, vì chủ ngữ “My sister” là danh từ số ít nên phải dùng “is”, không dùng “are”.
D. is reading: đang đọc.
=> Đúng, vì phù hợp với cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn và chủ ngữ số ít “My sister”.
Câu hoàn chỉnh: My sister is reading her book at the moment.
(Chị/em gái tôi đang đọc sách của cô ấy ngay lúc này.)
There are two pictures of tigers _________ the wall.
Dựa vào nghĩa của các giới từ chỉ vị trí để lựa chọn giới từ phù hợp với mối quan hệ không gian giữa “two pictures of tigers” (hai bức tranh con hổ) và “the wall” (bức tường).
There are two pictures of tigers ________ the wall.
(Có hai bức tranh con hổ ________ tường.)
A. behind (prep): phía sau.
=> Không phù hợp với cách diễn đạt vị trí thông thường của bức tranh với bức tường.
B. in (prep): trong.
=> Không phù hợp với cách diễn đạt vị trí thông thường của bức tranh với bức tường.
C. on (prep): trên.
=> Hợp lý nhất
D. between (prep): ở giữa.
=> Không phù hợp với cách diễn đạt vị trí thông thường của bức tranh với bức tường.
Câu hoàn chỉnh: There are two pictures of tigers on the wall.
(Có hai bức tranh con hổ trên tường.)
I was with Elena at her house last night. I was at _________ last night.
Dựa vào cấu trúc sở hữu cách với danh từ riêng để diễn tả một ngôi nhà thuộc về ai đó.
Cấu trúc: Tên riêng + ’s + danh từ.
I was with Elena at her house last night. I was at _________ last night.
(Tối qua tôi ở cùng Elena tại nhà cô ấy. Tối qua tôi ở _________.)
A. Elena house: nhà Elena.
=> Sai, vì thiếu dấu sở hữu cách ’s sau tên riêng “Elena”.
B. Elenas’ house: nhà của những người tên Elena.
=> Sai, vì không phù hợp với cách viết sở hữu cách của tên riêng số ít “Elena”.
C. Elena’s house: nhà của Elena.
=> Đúng, vì sử dụng chính xác cấu trúc sở hữu cách với tên riêng số ít.
D. Elenas’s house: nhà của Elena.
=> Sai, vì thêm “s” không đúng vào tên riêng trước dấu sở hữu cách.
Câu hoàn chỉnh: I was with Elena at her house last night. I was at Elena’s house last night.
(Tối qua tôi ở cùng Elena tại nhà cô ấy. Tối qua tôi ở nhà Elena.)
Binh is very good at English and history, but he _________ math much.
Dựa vào chủ ngữ “he” và động từ thường “like” để xác định cấu trúc câu phủ định ở thì hiện tại đơn.
Cấu trúc: S + don't/doesn't + V nguyên thể.
Binh is very good at English and history, but he _________ math much.
(Bình rất giỏi tiếng Anh và lịch sử, nhưng cậu ấy _________ môn Toán lắm.)
A. don’t like: không thích.
=> Sai, vì chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít nên phải dùng “doesn’t”, không dùng “don’t”.
B. not like: không thích.
=> Sai, vì câu phủ định với động từ thường ở thì hiện tại đơn cần có trợ động từ “do/does”.
C. isn’t like: không giống.
=> Sai, vì “isn’t like” không phù hợp với ý nghĩa “không thích” trong câu.
D. doesn’t like: không thích.
=> Đúng, vì phù hợp với cấu trúc phủ định của thì hiện tại đơn và chủ ngữ “he”.
Câu hoàn chỉnh: Binh is very good at English and history, but he doesn’t like math much.
(Bình rất giỏi tiếng Anh và lịch sử, nhưng cậu ấy không thích môn Toán lắm.)
My mum _________ late.
Dựa vào vị trí của trạng từ chỉ tần suất “rarely” (hiếm khi) trong câu có động từ thường.
Cấu trúc: S + trạng từ chỉ tần suất + V + O/trạng ngữ.
My mum _________ late.
(Mẹ tôi _________ muộn.)
A. rarely goes to work: hiếm khi đi làm.
=> Đúng, vì trạng từ “rarely” đứng trước động từ thường “goes”, phù hợp với trật tự từ thông dụng.
B. goes rarely to work: đi làm một cách hiếm khi.
=> Sai, vì “rarely” không được đặt tự nhiên giữa động từ “goes” và cụm “to work” trong câu này.
C. goes to work rarely: hiếm khi đi làm.
=> Không phải cách đặt trạng từ chỉ tần suất thông dụng nhất trong bài tập ngữ pháp này; phương án A tự nhiên hơn.
D. goes to rarely work: đi đến để hiếm khi làm việc.
=> Sai, vì trạng từ “rarely” được đặt sai vị trí, làm thay đổi cấu trúc và ý nghĩa dự kiến của câu.
Câu hoàn chỉnh: My mum rarely goes to work late.
(Mẹ tôi hiếm khi đi làm muộn.)
My best friend is tall and thin, he _________ short curly black hair.
Dựa vào cấu trúc miêu tả ngoại hình “S + have/has + đặc điểm ngoại hình”. Khi nói một người có mái tóc như thế nào, ta dùng động từ “have/has”.
My best friend is tall and thin, he _________ short curly black hair.
(Bạn thân nhất của tôi cao và gầy, cậu ấy _________ mái tóc đen, ngắn và xoăn.)
A. is: là, thì, ở.
=> Sai, vì không dùng “is” trực tiếp trước cụm danh từ “short curly black hair” để diễn tả đặc điểm mái tóc.
B. has: có.
=> Đúng, vì “he” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “have” chia thành “has”.
C. have: có.
=> Sai, vì động từ “have” chưa được chia phù hợp với chủ ngữ “he”.
D. does: làm.
=> Sai, vì không phù hợp với cấu trúc miêu tả ngoại hình.
Câu hoàn chỉnh: My best friend is tall and thin, he has short curly black hair.
(Bạn thân nhất của tôi cao và gầy, cậu ấy có mái tóc đen, ngắn và xoăn.)
Read the passage and choose the correct answer for each question.
Peter is my best friend. He is a teacher. He is teaching in a school in London. Every morning, he gets up at about 7 o’clock, has breakfast and a cup of coffee. Then he leaves for work. The school is far from his home, so he can’t walk there. He must go by bus. He has lunch at a restaurant nearby. In the afternoon he works until 5 or 5.30 and then he goes home. He doesn’t work on Saturdays or Sundays. He goes to the cinema or theatre. He is married and he has a son. He loves his family. They are very happy.
What is Peter’s job?
Dựa vào thông tin ở đầu bài đọc để xác định nghề nghiệp của Peter.
What is Peter’s job?
(Công việc của Peter là gì?)
A. a student
(một học sinh)
=> Sai, vì bài đọc không nói Peter là học sinh.
B. a teacher
(một giáo viên)
Thông tin: Peter is my best friend. He is a teacher. He is teaching in a school in London.
(Peter là bạn thân nhất của tôi. Anh ấy là một giáo viên. Anh ấy đang dạy học tại một trường ở London.)
=> Đúng, vì bài đọc cho biết trực tiếp Peter là một giáo viên.
C. a writer
(một nhà văn)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến nghề viết văn của Peter.
D. a doctor
(một bác sĩ)
=> Sai, vì nghề nghiệp của Peter không phải bác sĩ.
What does “leaves for” mean?
Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa của cụm động từ “leaves for”, sau đó lựa chọn cụm từ có nghĩa gần nhất.
What does “leaves for” mean?
(Cụm từ “leaves for” có nghĩa là gì?)
Thông tin: Every morning, he gets up at about 7 o’clock, has breakfast and a cup of coffee. Then he leaves for work.
(Mỗi buổi sáng, anh ấy thức dậy vào khoảng 7 giờ, ăn sáng và uống một tách cà phê. Sau đó, anh ấy lên đường đi làm.)
“Leave for” (phr.v): khởi hành đến, lên đường đến một địa điểm nào đó.
A. go to: đi đến.
B. swim to: bơi đến.
C. run to: chạy đến.
D. play to: chơi đến (không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này).
=> leaves for = go to.
What’s his favorite drink?
Dựa vào thông tin về thói quen ăn sáng và đồ uống của Peter để xác định phương án phù hợp.
What’s his favorite drink?
(Đồ uống yêu thích của anh ấy là gì?)
A. milk (sữa)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc Peter uống sữa.
B. tea (trà)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc Peter uống trà.
C. coffee (cà phê)
Thông tin: Every morning, he gets up at about 7 o’clock, has breakfast and a cup of coffee.
(Mỗi buổi sáng, anh ấy thức dậy vào khoảng 7 giờ, ăn sáng và uống một tách cà phê.)
=> Đây là đáp án dự kiến vì cà phê là đồ uống duy nhất được đề cập trong bài đọc.
D. wine (rượu vang)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc Peter uống rượu vang.
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
Dựa vào các thông tin về công việc, nơi ăn trưa và gia đình của Peter để xác định nhận định KHÔNG ĐÚNG theo bài đọc.
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
(Theo bài đọc, nhận định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?)
A. He doesn’t have lunch at home.
(Anh ấy không ăn trưa ở nhà.)
Thông tin: He has lunch at a restaurant nearby.
(Anh ấy ăn trưa tại một nhà hàng gần đó.)
=> Đúng với nội dung bài đọc vì Peter ăn trưa ở nhà hàng gần nơi làm việc, không phải ở nhà.
B. He has a daughter.
(Anh ấy có một cô con gái.)
Thông tin: He is married and he has a son.
(Anh ấy đã kết hôn và có một người con trai.)
=> Đây là đáp án dự kiến vì bài đọc chỉ nhắc đến việc Peter có một người con trai, không đề cập đến con gái.
C. He works in a school.
(Anh ấy làm việc tại một trường học.)
Thông tin: He is teaching in a school in London.
(Anh ấy đang dạy học tại một trường ở London.)
=> Đúng với nội dung bài đọc vì Peter đang dạy học tại một trường ở London.
D. He loves his family.
(Anh ấy yêu gia đình của mình.)
Thông tin: He loves his family. They are very happy.
(Anh ấy yêu gia đình của mình. Họ rất hạnh phúc.)
=> Đúng vì bài đọc khẳng định trực tiếp Peter yêu gia đình mình.
What is the passage about?
Dựa vào nội dung tổng quát của bài đọc để xác định chủ đề chính. Đoạn văn giới thiệu về người bạn thân của tác giả, bao gồm nghề nghiệp, sinh hoạt hằng ngày và gia đình.
What is the passage about?
(Bài đọc nói về điều gì?)
A. My friend
(Người bạn của tôi)
Thông tin: Peter is my best friend. He is a teacher.
(Peter là bạn thân nhất của tôi. Anh ấy là một giáo viên.)
=> Đúng, vì toàn bộ bài đọc giới thiệu về Peter, người bạn thân nhất của tác giả.
B. Peter’s family
(Gia đình của Peter)
Thông tin: He is married and he has a son. He loves his family. They are very happy.
(Anh ấy đã kết hôn và có một người con trai. Anh ấy yêu gia đình mình. Họ rất hạnh phúc.)
=> Sai, vì gia đình Peter chỉ được nhắc đến ở phần cuối, không phải nội dung chính của cả bài.
C. My teacher
(Giáo viên của tôi)
=> Sai, vì Peter là giáo viên nhưng bài đọc không nói anh ấy là giáo viên của tác giả.
D. My school
(Ngôi trường của tôi)
=> Sai, vì bài đọc không giới thiệu về ngôi trường của tác giả.
Read and choose the correct word marked A, B, C or D to fill each blank in the following passage.
Nam’s house is in the (26)________ . It is big and clean. His house has six (27)________ . There is a living room, a kitchen, a toilet (28)________ three bedrooms. There is a cupboard, a table and a (29)________ in the living room. There is a smart TV on the cupboard. His bedroom is small. In his room, there is a big window so it’s light and (30)________ . There is a computer and some books on the table where he usually sits to study. There are also some pictures on the wall. Nam likes his bedroom best in the house.
Dựa vào ngữ cảnh giới thiệu vị trí ngôi nhà của Nam để lựa chọn danh từ chỉ địa điểm phù hợp.
Nam’s house is in the _______. It is big and clean.
(Nhà của Nam nằm ở _______. Ngôi nhà rộng và sạch sẽ.)
A. town (n): thị trấn.
=> Đúng, vì “in the town” diễn tả vị trí của ngôi nhà trong thị trấn, phù hợp với ngữ cảnh.
B. hall (n): hội trường, sảnh.
=> Sai, vì “in the hall” không phù hợp với cách giới thiệu vị trí của một ngôi nhà thông thường.
C. museum (n): bảo tàng.
=> Sai, vì ngôi nhà không được mô tả là nằm trong một bảo tàng.
D. room (n): căn phòng.
=> Sai, vì một ngôi nhà thông thường không nằm bên trong một căn phòng.
Câu hoàn chỉnh: Nam’s house is in the town. It is big and clean.
(Nhà của Nam nằm trong thị trấn. Ngôi nhà rộng và sạch sẽ.)
Dựa vào câu tiếp theo liệt kê các phòng trong nhà để xác định danh từ phù hợp với số lượng “six”.
His house has six _______. There is a living room, a kitchen, a toilet _______ three bedrooms.
(Nhà của cậu ấy có sáu _______. Có một phòng khách, một phòng bếp, một nhà vệ sinh _______ ba phòng ngủ.)
A. people (n): người.
=> Sai, vì đoạn văn đang giới thiệu các phòng trong nhà, không phải số lượng người.
B. floors (n): các tầng.
=> Sai, vì câu tiếp theo liệt kê các loại phòng, không phải các tầng của ngôi nhà.
C. rooms (n): các căn phòng.
=> Đúng, vì ngôi nhà có một phòng khách, một phòng bếp, một nhà vệ sinh và ba phòng ngủ, tổng cộng sáu phòng.
D. doors (n): những cánh cửa.
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến số lượng cửa trong nhà.
Câu hoàn chỉnh: His house has six rooms. There is a living room, a kitchen, a toilet and three bedrooms.
(Ngôi nhà của cậu ấy có sáu phòng. Có một phòng khách, một phòng bếp, một nhà vệ sinh và ba phòng ngủ.)
Dựa vào cấu trúc liệt kê các danh từ cùng chức năng trong câu để lựa chọn liên từ phù hợp. Khi liệt kê nhiều đối tượng, ta thường dùng “and” trước thành phần cuối cùng.
There is a living room, a kitchen, a toilet _______ three bedrooms.
(Có một phòng khách, một phòng bếp, một nhà vệ sinh _______ ba phòng ngủ.)
A. too (adv): cũng.
=> Sai, vì “too” không được dùng làm liên từ nối thành phần cuối cùng trong danh sách này.
B. but (conj): nhưng.
=> Sai, vì các danh từ được liệt kê không mang ý nghĩa tương phản.
C. or (conj): hoặc.
=> Sai, vì câu đang liệt kê những phòng thực tế có trong nhà, không diễn tả sự lựa chọn giữa các loại phòng.
D. and (conj): và.
=> Đúng, vì “and” dùng để nối thành phần cuối cùng trong một danh sách.
Câu hoàn chỉnh: There is a living room, a kitchen, a toilet and three bedrooms.
(Có một phòng khách, một phòng bếp, một nhà vệ sinh và ba phòng ngủ.)
Dựa vào thông tin miêu tả những đồ nội thất trong phòng khách để lựa chọn danh từ phù hợp về nghĩa.
There is a cupboard, a table and a _______ in the living room.
(Có một chiếc tủ, một chiếc bàn và một _______ trong phòng khách.)
A. bed (n): giường.
=> Không phù hợp nhất vì giường thường được đặt trong phòng ngủ.
B. sofa (n): ghế sô pha.
=> Đúng, vì ghế sô pha là đồ nội thất thường có trong phòng khách.
C. wardrobe (n): tủ quần áo.
=> Không phù hợp nhất vì tủ quần áo thường được đặt trong phòng ngủ.
D. dishwasher (n): máy rửa bát.
=> Sai, vì máy rửa bát thường được đặt trong nhà bếp.
Câu hoàn chỉnh: There is a cupboard, a table and a sofa in the living room.
(Có một chiếc tủ, một chiếc bàn và một chiếc ghế sô pha trong phòng khách.)
Dựa vào thông tin phòng ngủ có một cửa sổ lớn khiến căn phòng sáng sủa để lựa chọn tính từ miêu tả phù hợp nhất.
His bedroom is small. In his room, there is a big window so it’s light and _______.
(Phòng ngủ của cậu ấy nhỏ. Trong phòng có một cửa sổ lớn nên căn phòng sáng sủa và _______.)
A. hot (adj): nóng.
=> Không phù hợp nhất vì cửa sổ lớn không nhất thiết khiến căn phòng nóng.
B. warm (adj): ấm áp.
=> Có thể phù hợp trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải đáp án được ngữ cảnh hỗ trợ rõ ràng nhất.
C. cool (adj): mát mẻ.
=> Đây là đáp án dự kiến vì cửa sổ lớn có thể giúp căn phòng thông thoáng và mát mẻ.
D. cold (adj): lạnh.
=> Không phù hợp nhất vì thông tin về cửa sổ lớn chưa cho thấy căn phòng lạnh.
Câu hoàn chỉnh: His bedroom is small. In his room, there is a big window so it’s light and cool.
(Phòng ngủ của cậu ấy nhỏ. Trong phòng có một cửa sổ lớn nên căn phòng sáng sủa và mát mẻ.)
Circle A, B, C or D which is not correct in standard English.
Lan doesn’t has dinner at home every Sunday.
Dựa vào cấu trúc câu phủ định ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Cấu trúc: S + doesn’t + V nguyên thể + O.
Nhận thấy sau trợ động từ “doesn’t”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể, không thêm -s/-es.
Câu gốc: Lan doesn’t has dinner at home every Sunday.
A. doesn’t: không (trợ động từ phủ định).
=> Đúng, vì chủ ngữ “Lan” là ngôi thứ ba số ít nên sử dụng “doesn’t”.
B. has: ăn, có.
=> Sai, vì sau “doesn’t” phải sử dụng động từ nguyên thể “have”, không dùng “has”.
C. at: tại, ở.
=> Đúng, vì “at home” là cụm từ cố định mang nghĩa “ở nhà”.
D. Sunday: Chủ nhật.
=> Đúng, vì “every Sunday” là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động lặp lại hằng tuần.Sửa: has → have.
Câu đúng: Lan doesn’t have dinner at home every Sunday.
(Lan không ăn tối ở nhà vào mỗi Chủ nhật.)
Is there five rooms in that house?
Dựa vào cấu trúc câu hỏi với “There is/There are” để xác định sự hòa hợp giữa động từ to be và danh từ đứng sau.
Cấu trúc: Is there + danh từ đếm được số ít...? / Are there + danh từ đếm được số nhiều...?
Nhận thấy “five rooms” là cụm danh từ đếm được số nhiều nên phải sử dụng “Are there”.
Câu gốc: Is there five rooms in that house?
A. Is: động từ to be ở dạng số ít.
=> Sai, vì “five rooms” là danh từ đếm được số nhiều nên phải dùng “Are”.
B. rooms (n): những căn phòng.
=> Đúng, vì danh từ “room” được chia ở dạng số nhiều sau số đếm “five”.
C. in (prep): trong.
=> Đúng, vì “in that house” diễn tả vị trí bên trong ngôi nhà.
D. that: đó, kia.
=> Đúng, vì “that” là từ hạn định chỉ định, bổ nghĩa cho danh từ số ít “house”.
=> Sửa: Is → Are.
Câu hoàn chỉnh: Are there five rooms in that house?
(Có năm căn phòng trong ngôi nhà đó phải không?)
Rewrite the second sentence so that it means the same as the first sentence.
The dog is in front of the computer.
The computer is ..................................................................
Dựa vào cấu trúc diễn tả vị trí của hai vật để viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- S1 + be + in front of + S2: S1 ở phía trước S2.
- S2 + be + behind + S1: S2 ở phía sau S1.
Câu gốc: The dog is in front of the computer.
(Con chó ở phía trước máy tính.)
Nhận thấy “the dog” ở phía trước “the computer”, suy ra “the computer” ở phía sau “the dog”.
=> Thay “in front of” bằng “behind” và đổi vị trí hai danh từ để giữ nguyên nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: The computer is behind the dog.
(Máy tính ở phía sau con chó.)
My house has a living room, a kitchen and a bedroom.
There ..................................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi giữa “S + have/has + danh từ” và “There is/There are + danh từ” để diễn tả sự tồn tại của các vật trong một địa điểm.
Cấu trúc: There is + danh từ số ít + địa điểm.
Câu gốc: My house has a living room, a kitchen and a bedroom.
(Nhà tôi có một phòng khách, một phòng bếp và một phòng ngủ.)
Nhận thấy câu liệt kê ba căn phòng, mỗi loại một phòng. Khi sử dụng cấu trúc “There is/There are”, động từ to be thường hòa hợp với danh từ đứng ngay sau nó. Danh từ đầu tiên là “a living room” (số ít), nên dùng “There is”.
=> Chuyển “My house has” thành “There is” và thêm cụm “in my house” để diễn tả vị trí.
Câu hoàn chỉnh: There is a living room, a kitchen and a bedroom in my house.
(Có một phòng khách, một phòng bếp và một phòng ngủ trong nhà tôi.)
Mary’s eyes are small.
Mary has .............................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi giữa cách miêu tả đặc điểm bằng động từ to be và động từ “have/has”.
- S + ’s + bộ phận cơ thể + be + adj.
- S + have/has + adj + bộ phận cơ thể.
Câu gốc: Mary’s eyes are small.
(Đôi mắt của Mary nhỏ.)
Nhận thấy “Mary’s eyes” là bộ phận cơ thể thuộc về Mary. Khi chuyển sang cấu trúc với “have/has”, chủ ngữ là “Mary” (ngôi thứ ba số ít) nên sử dụng “has”.
=> Chuyển tính từ “small” lên trước danh từ “eyes”.
Câu hoàn chỉnh: Mary has small eyes.
(Mary có đôi mắt nhỏ.)
I like the living room most.
My favourite .......................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi giữa “like something most” (thích điều gì nhất) và “favourite” (yêu thích nhất).
- S + like(s) + N + most.
- My favourite + N + be + ...
Câu gốc: I like the living room most.
(Tôi thích phòng khách nhất.)
Nhận thấy “the living room” là căn phòng mà người nói yêu thích nhất, nên có thể sử dụng cụm “my favourite room” để viết lại câu.
=> Chuyển “I like the living room most” thành “My favourite room is the living room”.
Câu hoàn chỉnh: My favourite room is the living room.
(Căn phòng yêu thích nhất của tôi là phòng khách.)
Complete the sentences with the words given.
There / be / two tables / the middle / the kitchen.
..................................................................................
Dựa vào các từ gợi ý để xác định cấu trúc “There is/There are” diễn tả sự tồn tại của các vật tại một địa điểm.
Cấu trúc: There are + danh từ đếm được số nhiều + cụm giới từ chỉ vị trí.
Nhận thấy “There” trong đề được dùng để gợi ý cấu trúc “There are”. Danh từ “two tables” là số nhiều nên động từ to be chia thành “are”.
Cụm giới từ chỉ vị trí: in the middle of + địa điểm (ở giữa một địa điểm).
Câu hoàn chỉnh: There are two tables in the middle of the kitchen.
(Có hai chiếc bàn ở giữa phòng bếp.)
Hoa / write / an email / her sister / present.
..................................................................................
Dựa vào dấu hiệu thời gian “at present” (hiện tại, ngay lúc này) để xác định câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + O.
Chủ ngữ “Hoa” là ngôi thứ ba số ít nên sử dụng trợ động từ “is”. Động từ “write” chuyển thành “writing”.
- write an email to somebody: viết email cho ai.
- at present: hiện tại, vào lúc này.
Câu hoàn chỉnh: Hoa is writing an email to her sister at present.
(Hoa đang viết một email cho chị/em gái của mình vào lúc này.)





