Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 9 THCS Tam Hiệp (Hà Nội) | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Dựa vào phiên âm của các từ để xác định cách phát âm của chữ “r” được gạch chân.
A. several /ˈsevrəl/
B. regularly /ˈreɡjələli/
C. iron /ˈaɪən/
D. environment /ɪnˈvaɪrənmənt/
=> Phương án C có chữ “r” không được phát âm, khác với ba phương án còn lại.
Dựa vào cách phát âm của cụm chữ “gh” trong các từ đã cho để xác định phương án có phần gạch chân được phát âm khác với ba phương án còn lại.
A. laugh /lɑːf/
B. plough /plaʊ/
C. enough /ɪˈnʌf/
D. cough /kɒf/
=> Phương án B có phần gạch chân không được phát âm, trong khi ba phương án còn lại được phát âm là /f/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
Dựa vào phiên âm và vị trí trọng âm chính của từng từ để xác định từ có trọng âm khác với ba từ còn lại.
A. inform /ɪnˈfɔːm/: thông báo → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
B. arrange /əˈreɪndʒ/: sắp xếp → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
C. finish /ˈfɪnɪʃ/: hoàn thành → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
D. delay /dɪˈleɪ/: trì hoãn → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
=> Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Dựa vào phiên âm và vị trí trọng âm chính của các từ có nhiều âm tiết để tìm từ có trọng âm khác với ba từ còn lại.
A. destruction /dɪˈstrʌkʃn/: sự phá hủy → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
B. enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/: sự thích thú → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
C. mechanic /məˈkænɪk/: thợ cơ khí → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
D. interview /ˈɪntəvjuː/: cuộc phỏng vấn → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
=> Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
When he _______, we _______ dinner.
Dựa vào liên từ “When” và ngữ cảnh để xác định mối quan hệ giữa hai hành động trong quá khứ: một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
Cấu trúc: When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing.
A. arrived/having: đến/đang ăn.
=> Sai, vì “having” không thể đứng một mình làm động từ chính trong mệnh đề này.
B. arrived/were having: đã đến/đang ăn.
=> Đúng, diễn tả hành động “đến” xen vào khi hành động “ăn tối” đang diễn ra.
C. was arriving/had: đang đến/đã ăn.
=> Không phù hợp với cách diễn đạt hai hành động trong ngữ cảnh dự kiến của đề.
D. had arrived/had: đã đến/đã ăn.
=> Không phù hợp với ý định diễn tả một hành động xen vào hành động đang diễn ra.
Câu hoàn chỉnh: When he arrived, we were having dinner.
(Khi anh ấy đến, chúng tôi đang ăn tối.)
Her personal trainer helps her to set up _______ meals and healthy habits.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào danh từ “meals” và ngữ cảnh huấn luyện viên cá nhân giúp xây dựng chế độ ăn uống, lựa chọn tính từ phù hợp nhất về nghĩa.
A. well-balanced (adj): cân bằng, hài hòa.
=> Đúng, vì “well-balanced meals” là cụm từ chỉ những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
B. well-organised (adj): được tổ chức, sắp xếp tốt.
=> Không phù hợp bằng A khi nói về sự cân bằng dinh dưỡng trong bữa ăn.
C. well-designed (adj): được thiết kế tốt.
=> Không diễn đạt trực tiếp ý nghĩa cân bằng dinh dưỡng.
D. well-structured (adj): được xây dựng có cấu trúc rõ ràng.
=> Không phải cách kết hợp từ phù hợp nhất với ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: Her personal trainer helps her to set up well-balanced meals and healthy habits.
(Huấn luyện viên cá nhân giúp cô ấy xây dựng những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng và các thói quen lành mạnh.)
They don’t know _______ to preserve the natural beauty of their region.
Dựa vào cấu trúc “từ để hỏi + to V nguyên thể” để lựa chọn từ phù hợp với nghĩa của câu.
They don’t know _______ to preserve the natural beauty of their region.
(Họ không biết _______ để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của vùng mình.)
A. what: cái gì, điều gì.
=> Không phù hợp vì câu đang hỏi về cách thức thực hiện hành động, không phải đối tượng của hành động.
B. who: ai.
=> Sai, vì không phù hợp với ngữ cảnh bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên.
C. where: ở đâu.
=> Sai, vì câu không đề cập đến việc xác định địa điểm.
D. how: như thế nào, bằng cách nào.
=> Đúng, vì cấu trúc “how + to V” diễn tả cách thức thực hiện một hành động.
Câu hoàn chỉnh: They don’t know how to preserve the natural beauty of their region.
(Họ không biết làm thế nào để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của vùng mình.)
He seldom goes to the park, _______?
Dựa vào cấu trúc câu hỏi đuôi (tag question). Mệnh đề chính có trạng từ mang nghĩa phủ định “seldom” (hiếm khi), vì vậy phần câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.
Chủ ngữ “He” là ngôi thứ ba số ít; động từ “goes” được chia ở thì hiện tại đơn nên câu hỏi đuôi cần sử dụng trợ động từ “does”.
A. doesn't he: phải không? (dạng phủ định).
=> Sai, vì mệnh đề chính đã mang nghĩa phủ định với “seldom”.
B. did he: phải không? (thì quá khứ đơn).
=> Sai, vì mệnh đề chính sử dụng thì hiện tại đơn.
C. does he: phải không? (thì hiện tại đơn, dạng khẳng định).
=> Đúng, vì phù hợp với thì, chủ ngữ và tính chất phủ định của mệnh đề chính.
D. isn't he: phải không? (sử dụng động từ to be).
=> Sai, vì động từ chính của câu là “goes”, không phải động từ to be.
Câu hoàn chỉnh: He seldom goes to the park, does he?
(Anh ấy hiếm khi đến công viên, phải không?)
I live in a _______ street which is full of people and vehicles moving around all day.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào thông tin “full of people and vehicles moving around all day” để xác định đặc điểm của con phố.
I live in a _______ street which is full of people and vehicles moving around all day.
(Tôi sống trên một con phố _______ với rất nhiều người và phương tiện qua lại suốt cả ngày.)
A. quiet (adj): yên tĩnh.
=> Sai, vì không phù hợp với đặc điểm đông người và nhiều phương tiện qua lại.
B. bustling (adj): nhộn nhịp, tấp nập.
=> Đúng, vì diễn tả chính xác con phố có nhiều người và phương tiện di chuyển suốt cả ngày.
C. calm (adj): yên bình, tĩnh lặng.
=> Sai, vì trái với ngữ cảnh được mô tả.
D. empty (adj): trống rỗng, vắng vẻ.
=> Sai, vì con phố được mô tả là có rất nhiều người và phương tiện.
Câu hoàn chỉnh: I live in a bustling street which is full of people and vehicles moving around all day.
(Tôi sống trên một con phố nhộn nhịp với rất nhiều người và phương tiện qua lại suốt cả ngày.)
He never listens to _______ radio. He prefers watching _______ television.
Dựa vào quy tắc sử dụng mạo từ với các phương tiện truyền thông:
A. a/a: một/một.
=> Sai, vì không phù hợp với hai cụm từ cố định trong câu.
B. a/the: một/cái đã xác định.
=> Sai, vì không sử dụng đúng mạo từ với “radio” và “television” trong ngữ cảnh này.
C. the/Ø: mạo từ xác định/không dùng mạo từ.
=> Đúng, vì phù hợp với hai cụm “listen to the radio” và “watch television”.
D. Ø/the: không dùng mạo từ/mạo từ xác định.
=> Sai, vì không phù hợp với cách diễn đạt thông dụng về hai hoạt động này.
Câu hoàn chỉnh: He never listens to the radio. He prefers watching television.
(Anh ấy không bao giờ nghe đài. Anh ấy thích xem truyền hình hơn.)
Neither his parents nor his teacher _______ satisfied with his result.
Dựa vào cấu trúc liên từ tương quan “Neither ... nor ...” (cả ... lẫn ... đều không).
Khi hai chủ ngữ được nối bằng “Neither ... nor ...”, động từ thường được chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất.
Neither + N1 + nor + N2 + V (chia theo N2).
Chủ ngữ đứng gần chỗ trống nhất là “his teacher” (giáo viên của anh ấy), đây là danh từ số ít. Nếu diễn tả trạng thái ở hiện tại, động từ to be cần chia là “is”.
A. are being: đang là/đang ở trạng thái.
=> Không phù hợp với cách diễn tả trạng thái hài lòng trong câu.
B. were: đã là/đã ở trạng thái.
=> Có thể đúng nếu câu nói về quá khứ và cả hai chủ ngữ đều được xét trong cấu trúc hòa hợp tương ứng, nhưng câu hiện tại không cung cấp mốc thời gian quá khứ.
C. is: là/ở trạng thái.
=> Đúng theo cách hiểu câu đang diễn tả trạng thái hiện tại và động từ chia theo chủ ngữ số ít “his teacher”.
D. are: là/ở trạng thái (dùng với chủ ngữ số nhiều).
=> Sai, vì động từ cần chia theo chủ ngữ đứng gần nhất là “his teacher”.
Câu hoàn chỉnh: Neither his parents nor his teacher is satisfied with his result.
(Cả bố mẹ lẫn giáo viên của anh ấy đều không hài lòng với kết quả của anh ấy.)
The city council is _______ a big project to improve its traffic light system.
Đây là câu hỏi về cụm động từ. Dựa vào ngữ cảnh hội đồng thành phố đang triển khai một dự án lớn nhằm cải thiện hệ thống đèn giao thông để lựa chọn cụm động từ phù hợp.
A. holding on: chờ đợi, giữ chặt.
=> Sai, vì không phù hợp với ngữ cảnh thực hiện một dự án.
B. watching out: coi chừng, đề phòng.
=> Sai, vì không diễn tả hoạt động triển khai dự án.
C. carrying out: thực hiện, tiến hành.
=> Đúng, vì “carry out a project” có nghĩa là thực hiện hoặc triển khai một dự án.
D. cutting down: cắt giảm, chặt hạ.
=> Sai, vì không phù hợp với mục đích cải thiện hệ thống đèn giao thông.
Câu hoàn chỉnh: The city council is carrying out a big project to improve its traffic light system.
(Hội đồng thành phố đang triển khai một dự án lớn nhằm cải thiện hệ thống đèn giao thông của thành phố.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
ANNOUNCEMENT OF THE MID-TERM TESTS
The school administrators would like (13)________
- All students (14)________ present by 7:30, from Dec 26 up to Dec 29.
- (15)________ cheating during your tests.
- Bringing along mobile devices means (16)________ your tests.
Dựa vào cấu trúc “would like + to V nguyên thể” (muốn làm gì).
The school administrators would like ______.
(Ban giám hiệu nhà trường muốn ______.)
A. to announce: thông báo.
=> Đúng, vì sau “would like” cần dùng động từ nguyên thể có “to”.
B. announce: thông báo.
=> Sai, vì thiếu “to” trước động từ.
C. to announcing: thông báo.
=> Sai, vì sau “to” trong cấu trúc này phải dùng động từ nguyên thể, không dùng V-ing.
D. announced: đã thông báo.
=> Sai, vì không dùng dạng quá khứ của động từ sau “would like”.
Câu hoàn chỉnh: The school administrators would like to announce.
(Ban giám hiệu nhà trường muốn thông báo.)
Dựa vào cấu trúc diễn tả sự bắt buộc “S + have/has to + V nguyên thể” (ai đó phải làm gì).
All students ______ present by 7:30, from Dec 26 up to Dec 29.
(Tất cả học sinh ______ có mặt trước 7 giờ 30, từ ngày 26/12 đến hết ngày 29/12.)
A. must: phải.
=> Sai, vì “must” cần đi trực tiếp với động từ nguyên thể “be”, không đi trực tiếp với tính từ “present”.
B. required: được yêu cầu.
=> Sai, vì cấu trúc đúng phải là “be required to be present”.
C. have to be: phải có mặt.
=> Đúng, vì “have to be present” diễn tả yêu cầu bắt buộc có mặt tại một địa điểm hoặc thời gian nhất định.
D. receive: nhận.
=> Sai, vì không phù hợp về nghĩa và cấu trúc câu.
Câu hoàn chỉnh: All students have to be present by 7:30, from Dec 26 up to Dec 29.
(Tất cả học sinh phải có mặt trước 7 giờ 30, từ ngày 26/12 đến hết ngày 29/12.)
Dựa vào ngữ cảnh thông báo về quy định trong phòng thi, cần lựa chọn từ thể hiện sự nghiêm cấm.
______ cheating during your tests.
(______ gian lận trong thời gian làm bài kiểm tra.)
A. Without: không có.
=> Sai, vì “without + N/V-ing” không tạo thành lời thông báo cấm đoán tự nhiên trong câu này.
B. Not: không.
=> Sai, vì “Not cheating” không phải cấu trúc phù hợp để diễn đạt một quy định cấm.
C. No: không được, nghiêm cấm.
=> Đúng, vì cấu trúc “No + V-ing” được dùng phổ biến trong các biển báo, nội quy hoặc thông báo cấm một hành động.
D. Hardly: hầu như không.
=> Sai, vì không phù hợp với mục đích diễn đạt quy định cấm gian lận.
Câu hoàn chỉnh: No cheating during your tests.
(Không được gian lận trong thời gian làm bài kiểm tra.)
Dựa vào cấu trúc “mean + V-ing” (đồng nghĩa với việc, kéo theo việc gì).
Bringing along mobile devices means ______ your tests.
(Mang theo các thiết bị di động đồng nghĩa với việc ______ bài kiểm tra của bạn.)
A. stopping: dừng, chấm dứt.
=> Đúng về cấu trúc ngữ pháp vì sau “mean” mang nghĩa kéo theo một kết quả cần dùng V-ing.
B. to stop: dừng lại.
=> Sai, vì “mean + to V” mang nghĩa có ý định làm gì, không phù hợp với ngữ cảnh này.
C. stop: dừng.
=> Sai, vì không dùng động từ nguyên thể trực tiếp sau “means”.
D. to stopping: dừng lại.
=> Sai, vì không phù hợp với cấu trúc của động từ “mean”.
Câu hoàn chỉnh: Bringing along mobile devices means stopping your tests.
(Mang theo các thiết bị di động đồng nghĩa với việc bài kiểm tra của bạn sẽ bị dừng lại.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
I live in a coastal town. It used to be a beautiful and liveable place. _______
a. Besides, the beaches are polluted and pickpockets happen frequently.
b. I think the local government should invest in better public amenities such as parks and sports facilities.
c. Now, it's a concrete jungle with big and ugly buildings.
Dựa vào trình tự logic của đoạn văn: giới thiệu thực trạng trước đây → mô tả sự thay đổi tiêu cực hiện tại → bổ sung những vấn đề khác → đưa ra đề xuất giải quyết.
I live in a coastal town. It used to be a beautiful and liveable place.
(Tôi sống ở một thị trấn ven biển. Nơi đây từng là một địa điểm xinh đẹp và đáng sống.)
a. Besides, the beaches are polluted and pickpockets happen frequently.
(Bên cạnh đó, các bãi biển bị ô nhiễm và tình trạng móc túi xảy ra thường xuyên.)
=> Câu này bổ sung những vấn đề tiêu cực khác, phù hợp sau câu c.
b. I think the local government should invest in better public amenities such as parks and sports facilities.
(Tôi nghĩ chính quyền địa phương nên đầu tư vào những tiện ích công cộng tốt hơn như công viên và các cơ sở thể thao.)
=> Đây là câu đề xuất giải pháp nên phù hợp ở cuối đoạn.
c. Now, it's a concrete jungle with big and ugly buildings.
(Hiện nay, nơi đây đã trở thành một khu vực ngột ngạt với nhiều tòa nhà bê tông lớn và xấu xí.)
=> Từ “Now” tạo sự đối lập trực tiếp với “used to be” trong phần mở đầu, vì vậy câu c phải đứng đầu tiên.
Thứ tự đúng: c – a – b.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
I live in a coastal town. It used to be a beautiful and liveable place. Now, it's a concrete jungle with big and ugly buildings. Besides, the beaches are polluted and pickpockets happen frequently. I think the local government should invest in better public amenities such as parks and sports facilities.
(Tôi sống ở một thị trấn ven biển. Nơi đây từng là một địa điểm xinh đẹp và đáng sống. Hiện nay, nơi đây đã trở thành một khu vực ngột ngạt với nhiều tòa nhà bê tông lớn và xấu xí. Bên cạnh đó, các bãi biển bị ô nhiễm và tình trạng móc túi xảy ra thường xuyên. Tôi nghĩ chính quyền địa phương nên đầu tư vào những tiện ích công cộng tốt hơn như công viên và các cơ sở thể thao.)
Choose the sentence that can end the text (in previous question) most appropriately.
Dựa vào nội dung đoạn văn ở Question 17 để lựa chọn câu kết phù hợp. Câu kết cần tiếp nối đề xuất của người viết về những biện pháp cải thiện môi trường sống và an ninh tại thị trấn.
A. People are with a safe and clean atmosphere.
(Mọi người ở trong một bầu không khí an toàn và sạch sẽ.)
=> Sai, vì câu diễn đạt không tự nhiên và chưa hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
B. The city will look more modem and attract more tourists.
(Thành phố sẽ trông hiện đại hơn và thu hút nhiều khách du lịch hơn.)
=> Sai, vì không tập trung giải quyết hai vấn đề ô nhiễm bãi biển và móc túi đã được nêu.
C. They should also clean up the beach and increase the security in the town.
(Họ cũng nên làm sạch bãi biển và tăng cường an ninh trong thị trấn.)
=> Đúng, vì đại từ “They” thay thế cho “the local government” ở câu trước. Đồng thời, từ “also” giúp bổ sung các giải pháp phù hợp với những vấn đề đã đề cập.
D. I also try to protect the environment in my town.
(Tôi cũng cố gắng bảo vệ môi trường ở thị trấn của mình.)
=> Sai, vì chuyển chủ thể thực hiện giải pháp từ chính quyền địa phương sang cá nhân người viết, làm giảm tính liên kết của đoạn văn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Helping Our Local Community
Many teenagers today want to help make their neighborhoods better places to live. Nam is one of them. Every weekend, he volunteers (19)________ the local youth center. He helps organize games for children and sometimes teaches them how to read. (20)________ people in his town know him because he is always friendly and willing to help others. Nam says he has learned many new skills from volunteering. He also takes part in clean-up days around the park. (21)________ these events, Nam feels proud that he can do something useful for his community. (22)________ he has a lot of homework, he still spends a few hours each week helping others. Nam believes that small (23)________ can make a big difference if everyone works together. Nam thinks that volunteering is not only helpful to others but also a great way to improve (24)________ .
Dựa vào cấu trúc “volunteer at + địa điểm” (tham gia tình nguyện tại một địa điểm).
Every weekend, he volunteers ______ the local youth center.
(Mỗi cuối tuần, cậu ấy tham gia hoạt động tình nguyện ______ trung tâm thanh thiếu niên địa phương.)
A. on: trên, vào.
=> Sai, vì không phù hợp với giới từ chỉ địa điểm trong câu.
B. in: trong.
=> Không phù hợp bằng “at” khi đề cập đến địa điểm diễn ra hoạt động tình nguyện.
C. at: tại.
=> Đúng, vì “volunteer at the local youth center” diễn tả việc tham gia tình nguyện tại trung tâm thanh thiếu niên địa phương.
D. from: từ.
=> Sai, vì không phù hợp với nghĩa của câu.
Câu hoàn chỉnh: Every weekend, he volunteers at the local youth center.
(Mỗi cuối tuần, cậu ấy tham gia hoạt động tình nguyện tại trung tâm thanh thiếu niên địa phương.)
Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “people” sau chỗ trống để lựa chọn lượng từ phù hợp.
______ people in his town know him because he is always friendly and willing to help others.
(______ người dân trong thị trấn biết đến cậu ấy vì cậu ấy luôn thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác.)
A. Much: nhiều.
=> Sai, vì “much” dùng với danh từ không đếm được.
B. Many: nhiều.
=> Đúng, vì “many + danh từ đếm được số nhiều” phù hợp với danh từ “people”.
C. Little: ít.
=> Sai, vì “little” dùng với danh từ không đếm được.
D. A little: một ít.
=> Sai, vì “a little” dùng với danh từ không đếm được.
Câu hoàn chỉnh: Many people in his town know him because he is always friendly and willing to help others.
(Nhiều người dân trong thị trấn biết đến cậu ấy vì cậu ấy luôn thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác.)
Dựa vào ngữ cảnh, cần lựa chọn cụm từ diễn tả việc Nam cảm thấy tự hào thông qua việc tham gia các sự kiện dọn dẹp.
______ these events, Nam feels proud that he can do something useful for his community.
(______ những sự kiện này, Nam cảm thấy tự hào vì có thể làm điều gì đó có ích cho cộng đồng.)
A. Participate: tham gia.
=> Sai, vì “participate” thường đi với giới từ “in”; đồng thời, cách dùng động từ nguyên thể ở đầu câu không tạo thành cấu trúc phù hợp.
B. Participated: đã tham gia.
=> Sai, vì không thể sử dụng trực tiếp dạng quá khứ “participated” trước “these events” để tạo thành trạng ngữ phù hợp.
C. Participation: sự tham gia.
=> Sai, vì danh từ này cần kết hợp với giới từ và cấu trúc thích hợp.
D. By joining: bằng cách tham gia.
=> Đúng, vì cấu trúc “By + V-ing” diễn tả cách thức thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả.
Câu hoàn chỉnh: By joining these events, Nam feels proud that he can do something useful for his community.
(Thông qua việc tham gia những sự kiện này, Nam cảm thấy tự hào vì có thể làm điều gì đó có ích cho cộng đồng.)
Dựa vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề. Nam có nhiều bài tập về nhà nhưng vẫn dành vài giờ mỗi tuần để giúp đỡ người khác, vì vậy cần sử dụng liên từ chỉ sự nhượng bộ.
______ he has a lot of homework, he still spends a few hours each week helping others.
(______ có nhiều bài tập về nhà, cậu ấy vẫn dành vài giờ mỗi tuần để giúp đỡ người khác.)
A. Because: bởi vì.
=> Sai, vì hai mệnh đề không thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.
B. When: khi.
=> Không phù hợp với ý nghĩa tương phản được thể hiện qua từ “still”.
C. Although: mặc dù.
=> Đúng, vì diễn tả sự tương phản giữa việc có nhiều bài tập về nhà và việc vẫn dành thời gian giúp đỡ người khác.
D. If: nếu.
=> Sai, vì câu không diễn tả một điều kiện giả định.
Câu hoàn chỉnh: Although he has a lot of homework, he still spends a few hours each week helping others.
(Mặc dù có nhiều bài tập về nhà, cậu ấy vẫn dành vài giờ mỗi tuần để giúp đỡ người khác.)
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào ngữ cảnh Nam tin rằng những hành động nhỏ có thể tạo nên sự thay đổi lớn nếu mọi người cùng chung tay.
Nam believes that small ______ can make a big difference if everyone works together.
(Nam tin rằng những ______ nhỏ có thể tạo nên sự thay đổi lớn nếu mọi người cùng nhau hợp tác.)
A. actions (n): những hành động.
=> Đúng, vì “small actions can make a big difference” là cách diễn đạt tự nhiên, nhấn mạnh những việc làm nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn.
B. stories (n): những câu chuyện
=> Không phù hợp với ngữ cảnh nói về những việc làm tình nguyện của Nam.
C. lessons (n): những bài học.
=> Không phù hợp với ngữ cảnh nói về những việc làm tình nguyện của Nam.
D. plans (n): những kế hoạch.
=> Không phù hợp bằng A vì đoạn văn nhấn mạnh hành động thực tế nhằm giúp đỡ cộng đồng.
Câu hoàn chỉnh: Nam believes that small actions can make a big difference if everyone works together.
(Nam tin rằng những hành động nhỏ có thể tạo nên sự thay đổi lớn nếu mọi người cùng nhau hợp tác.)
Dựa vào cấu trúc “improve oneself” (phát triển, hoàn thiện bản thân). Chủ thể được nhắc đến là Nam (he), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân tương ứng là “himself”.
Nam thinks that volunteering is not only helpful to others but also a great way to improve ______.
(Nam cho rằng hoạt động tình nguyện không chỉ có ích cho người khác mà còn là một cách tuyệt vời để phát triển ______.)
A. himself: chính bản thân anh ấy/cậu ấy.
=> Đúng, vì phù hợp với chủ thể “Nam”.
B. themselves: chính bản thân họ.
=> Sai, vì không phù hợp với chủ thể số ít “Nam”.
C. oneself: chính bản thân một người nào đó.
=> Sai, vì đây là đại từ phản thân dùng với chủ thể mang tính khái quát, không phù hợp bằng “himself” khi câu đã xác định chủ thể là Nam.
D. ourselves: chính bản thân chúng ta.
=> Sai, vì không phù hợp với chủ thể “Nam”.
Câu hoàn chỉnh: Nam thinks that volunteering is not only helpful to others but also a great way to improve himself.
(Nam cho rằng hoạt động tình nguyện không chỉ có ích cho người khác mà còn là một cách tuyệt vời để phát triển bản thân.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
Because of the bad weather, the plane couldn’t touch down.
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi giữa “Because of + N/cụm danh từ” và “Because/As/Since + S + V” để viết lại câu mà không thay đổi nghĩa.
Câu gốc: Because of the bad weather, the plane couldn’t touch down.
(Do thời tiết xấu, máy bay không thể hạ cánh.)
A. As the weather was not bad, the plane could touch down.
(Vì thời tiết không xấu nên máy bay có thể hạ cánh.)
=> Sai, vì ý nghĩa trái ngược với câu gốc.
B. Because the weather was bad, the plane couldn’t touch down.
(Vì thời tiết xấu nên máy bay không thể hạ cánh.)
=> Đúng, vì chuyển “Because of + cụm danh từ” thành “Because + mệnh đề” mà vẫn giữ nguyên nghĩa và thì của câu.
C. Since the weather is bad, the plane couldn’t touch down.
(Vì thời tiết xấu nên máy bay đã không thể hạ cánh.)
=> Sai, vì thay đổi thì của mệnh đề chỉ nguyên nhân từ quá khứ sang hiện tại, không phù hợp với cách chuyển đổi dự kiến của đề.
D. The plane could touch down due to the bad weather.
(Máy bay có thể hạ cánh do thời tiết xấu.)
=> Sai, vì làm thay đổi nghĩa của câu gốc từ “không thể hạ cánh” thành “có thể hạ cánh”.
“Did you watch the football match on TV last night?” he asked me.
Dựa vào quy tắc chuyển câu hỏi Yes/No từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.
Cấu trúc: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).
Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, thông thường:
- Did + S + V nguyên thể → S + had + V3/ed.
- last night → the night before.
- Trật tự câu hỏi chuyển thành trật tự câu trần thuật.
Câu gốc: “Did you watch the football match on TV last night?” he asked me.
(Anh ấy hỏi tôi: “Bạn có xem trận bóng đá trên TV tối qua không?”)
A. He asked me if I had watched the football match on TV last night.
(Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có xem trận bóng đá trên TV tối qua không.)
=> Chưa phù hợp với cách chuyển đổi dự kiến vì chưa đổi trạng ngữ thời gian “last night” thành “the night before”.
B. He asked me if I watched the football match on TV the night before.
(Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có xem trận bóng đá trên TV vào tối hôm trước không.)
=> Sai theo quy tắc lùi thì thông thường trong bài tập vì chưa chuyển thì quá khứ đơn sang quá khứ hoàn thành.
C. He asked me if I had watched the football match on TV the night before.
(Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có xem trận bóng đá trên TV vào tối hôm trước không.)
=> Đúng, vì đã sử dụng “if”, lùi thì từ quá khứ đơn sang quá khứ hoàn thành và chuyển trạng ngữ thời gian phù hợp.
D. He asked me had I watched the football match on TV the night before?
(Anh ấy hỏi tôi liệu tôi đã xem trận bóng đá trên TV vào tối hôm trước chưa.)
=> Sai, vì câu hỏi gián tiếp không sử dụng cấu trúc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
It / first / time / he / stay / up / late / study / exam.
Dựa vào cấu trúc diễn tả một hành động xảy ra lần đầu tiên tính đến hiện tại:
It is the first time + S + have/has + V3/ed.
Đồng thời, sử dụng cấu trúc “stay up late” (thức khuya) và “to V” để diễn tả mục đích.
A. It is first time he stayed up late to study for the exam.
(Đây là lần đầu tiên anh ấy thức khuya để ôn thi.)
=> Sai, vì thiếu mạo từ “the” trước “first time” và chưa sử dụng thì hiện tại hoàn thành theo cấu trúc dự kiến.
B. It is the first time for him staying up late to study for the exam.
(Đây là lần đầu tiên anh ấy thức khuya để ôn thi.)
=> Sai, vì sau “It is the first time for sb” không dùng V-ing.
C. It is the first time he stays up late to study for the exam.
(Đây là lần đầu tiên anh ấy thức khuya để ôn thi.)
=> Không phù hợp với cấu trúc thông dụng “It is the first time + S + have/has + V3/ed” trong bài tập ngữ pháp này.
D. It is the first time he has stayed up late to study for the exam.
(Đây là lần đầu tiên anh ấy thức khuya để ôn thi.)
=> Đúng, vì sử dụng cấu trúc với thì hiện tại hoàn thành, đồng thời diễn đạt đầy đủ mục đích của hành động.
The exercise / too / long / the students / do / ten minutes.
Dựa vào cấu trúc “too + adj + for + O + to V” để diễn tả một sự vật có đặc điểm vượt quá khả năng thực hiện hành động của ai đó.
Cấu trúc: S + be + too + adj + for + O + to V.
A. The exercise was too long so that the students could not do it in ten minutes.
(Bài tập quá dài nên học sinh không thể hoàn thành trong mười phút.)
=> Sai, vì kết hợp “too ... so that” không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng.
B. The exercise was too long that the students had to do it in ten minutes.
(Bài tập quá dài đến mức học sinh phải làm nó trong mười phút.)
=> Sai, vì cấu trúc đúng là “so + adj + that”, không phải “too + adj + that”.
C. The exercise was too long for the students not to do in ten minutes.
(Bài tập quá dài để học sinh không làm trong mười phút.)
=> Sai, vì sử dụng “not to do” làm thay đổi nghĩa dự kiến của câu.
D. The exercise was too long for the students to do in ten minutes.
(Bài tập quá dài để học sinh có thể hoàn thành trong mười phút.)
=> Đúng, vì sử dụng chính xác cấu trúc “too + adj + for + O + to V”.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the sign say?

Dựa vào hình ảnh và dòng chữ trên biển báo để xác định ý nghĩa của biển báo.
Thông tin trên biển báo: ELEVATOR – OUT OF ORDER.
(Thang máy – Đang bị hỏng/Không hoạt động.)
=> Biển báo cho biết thang máy đang bị hỏng nên mọi người không thể sử dụng.
What does the sign say?
(Biển báo cho biết điều gì?)
A. The elevator is working well and you can use it.
(Thang máy đang hoạt động tốt và bạn có thể sử dụng.)
=> Sai, vì biển báo cho biết thang máy đang bị hỏng.
B. The elevator is not working and you cannot use it.
(Thang máy không hoạt động và bạn không thể sử dụng.)
=> Đúng, vì phù hợp với dòng chữ “OUT OF ORDER” và biểu tượng cấm sử dụng thang máy.
C. The elevator is being repaired and will work again soon.
(Thang máy đang được sửa chữa và sẽ sớm hoạt động trở lại.)
=> Sai, vì biển báo không đề cập đến việc thang máy đang được sửa chữa hoặc khi nào sẽ hoạt động trở lại.
D. The elevator is for special use only and not for everyone.
(Thang máy chỉ dành cho mục đích sử dụng đặc biệt, không dành cho tất cả mọi người.)
=> Sai, vì biển báo thể hiện tình trạng thang máy bị hỏng, không phải giới hạn đối tượng sử dụng.
What does the notice say?

Dựa vào thông tin trên bảng thông báo để xác định thời gian đỗ xe tối đa, mức phí đỗ xe và khoản tiền phạt khi vi phạm quy định.
Thông tin trên bảng thông báo:
PARKING
2 hours maximum
£4 per hour
Parking penalty charge notice: £50
(BÃI ĐỖ XE
Thời gian đỗ xe tối đa: 2 giờ.
Phí đỗ xe: 4 bảng Anh/giờ.
Tiền phạt vi phạm quy định đỗ xe: 50 bảng Anh.)
=> Người sử dụng chỉ được đỗ xe tối đa 2 giờ. Nếu đỗ xe quá thời gian quy định, người đó sẽ phải chịu khoản tiền phạt.
What does the notice say?
(Bảng thông báo cho biết điều gì?)
A. It costs at least £50 to park here for two hours.
(Chi phí đỗ xe tại đây trong hai giờ ít nhất là 50 bảng Anh.)
=> Sai, vì mức phí là 4 bảng Anh/giờ, nên đỗ xe trong hai giờ chỉ mất 8 bảng Anh.
B. There are no parking charges after 2.00 p.m.
(Không thu phí đỗ xe sau 2 giờ chiều.)
=> Sai, vì “2 hours maximum” chỉ thời gian đỗ xe tối đa là 2 giờ, không phải mốc thời gian 2 giờ chiều.
C. You have to pay a fine if you park here for three hours.
(Bạn phải nộp tiền phạt nếu đỗ xe tại đây trong ba giờ.)
=> Đúng, vì thời gian đỗ xe tối đa là 2 giờ. Đỗ xe trong 3 giờ là vi phạm quy định và phải chịu khoản tiền phạt 50 bảng Anh.
D. If you park for an hour, you have to pay £54.
(Nếu đỗ xe trong một giờ, bạn phải trả 54 bảng Anh.)
=> Sai, vì phí đỗ xe một giờ chỉ là 4 bảng Anh. Khoản 50 bảng Anh là tiền phạt vi phạm, không phải phí đỗ xe thông thường.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
HEALTHY LIVING FOR TEENS
Nowadays, many teenagers find it difficult to live a healthy lifestyle. With busy school schedules, online classes, and constant use of social media, young people often forget to take care of their bodies and minds. However, maintaining good health is not as hard as it seems if you build a few simple but effective habits.
Firstly, eating a nutritious and balanced diet is essential. Teenagers should include a variety of foods such as vegetables, fruits, whole grains, and protein in their daily meals. These provide energy and help the body grow properly. Although fast food is convenient, it is high in fat and sugar, which may lead to health problems like obesity or diabetes if eaten too often.
Secondly, teenagers should make time for regular exercise. Physical activity not only strengthens the muscles and heart but also improves mood and reduces stress. Joining a sports club, going swimming, or even walking to school are good ways to stay active. Experts suggest at least thirty minutes of moderate exercise every day.
Finally, having enough rest and sleep is just as important as eating and exercising. Teenagers need around eight hours of sleep each night. Staying up late to watch movies or use the phone can cause tiredness, lack of concentration, and poor performance at school.
In short, healthy living requires self-discipline and good time management. By making small but consistent changes, teens can enjoy better health, higher energy levels, and a happier life.
Dựa vào nội dung tổng quát của bài đọc để xác định mục đích chính của tác giả. Bài viết đề cập đến những thói quen giúp thanh thiếu niên duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc.
What is the main purpose of the passage?
(Mục đích chính của bài đọc là gì?)
A. To explain why teenagers prefer fast food.
(Giải thích tại sao thanh thiếu niên thích đồ ăn nhanh.)
=> Sai, vì đồ ăn nhanh chỉ được đề cập như một ví dụ trong phần nói về chế độ ăn uống, không phải nội dung chính của bài.
B. To describe several habits that help teenagers stay healthy.
(Mô tả một số thói quen giúp thanh thiếu niên duy trì sức khỏe.)
Thông tin: Firstly, eating a nutritious and balanced diet is essential.
(Thứ nhất, việc có một chế độ ăn uống bổ dưỡng và cân bằng là điều thiết yếu.)
Secondly, teenagers should make time for regular exercise.
(Thứ hai, thanh thiếu niên nên dành thời gian tập thể dục thường xuyên.)
Finally, having enough rest and sleep is just as important as eating and exercising.
(Cuối cùng, việc nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc cũng quan trọng không kém việc ăn uống và tập thể dục.)
=> Đúng, vì ba nội dung chính của bài đều hướng đến việc xây dựng những thói quen sống lành mạnh cho thanh thiếu niên.
C. To compare healthy and unhealthy teenagers.
(So sánh những thanh thiếu niên khỏe mạnh và không khỏe mạnh.)
=> Sai, vì bài đọc không tập trung so sánh hai nhóm thanh thiếu niên này.
D. To encourage students to study harder.
(Khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn.)
=> Sai, vì bài đọc tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, không phải khuyến khích học tập chăm chỉ.
Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa của từ “essential”, sau đó lựa chọn từ có nghĩa trái ngược.
The word “essential” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ “essential” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?)
Thông tin: Firstly, eating a nutritious and balanced diet is essential.
(Thứ nhất, việc có một chế độ ăn uống bổ dưỡng và cân bằng là điều thiết yếu.)
A. necessary (adj): cần thiết.
B. important (adj): quan trọng.
C. unnecessary (adj): không cần thiết.
D. basic (adj): cơ bản.
=> essential >< unnecessary
Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa của từ “maintaining”, sau đó lựa chọn từ có nghĩa gần nhất.
The word “maintaining” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.
(Từ “maintaining” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với từ nào sau đây?)
Thông tin: However, maintaining good health is not as hard as it seems if you build a few simple but effective habits.
(Tuy nhiên, việc duy trì sức khỏe tốt không khó như chúng ta nghĩ nếu xây dựng một vài thói quen đơn giản nhưng hiệu quả.)
A. destroying (v): phá hủy.
B. keeping (v): duy trì, giữ gìn.
C. avoiding (v): tránh né.
D. losing (v): đánh mất.
=> maintaining = keeping.
Dựa vào đoạn 3 của bài đọc để xác định những lợi ích của việc tập thể dục đối với thanh thiếu niên.
Why is exercise important for teenagers, according to the passage?
(Theo bài đọc, tại sao việc tập thể dục lại quan trọng đối với thanh thiếu niên?)
A. It keeps them busy after school.
(Nó khiến các em bận rộn sau giờ học.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc tập thể dục nhằm khiến thanh thiếu niên bận rộn sau giờ học.
B. It helps them reduce stress and stay strong.
(Nó giúp các em giảm căng thẳng và duy trì thể chất khỏe mạnh.)
Thông tin: Physical activity not only strengthens the muscles and heart but also improves mood and reduces stress.
(Hoạt động thể chất không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và tim mạch mà còn cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.)
=> Đúng, vì tập thể dục vừa giúp cơ thể khỏe mạnh vừa có lợi cho sức khỏe tinh thần.
C. It prevents them from sleeping too much.
(Nó ngăn các em ngủ quá nhiều.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến tác dụng này của việc tập thể dục.
D. It allows them to eat more fast food.
(Nó cho phép các em ăn nhiều đồ ăn nhanh hơn.)
Thông tin: Although fast food is convenient, it is high in fat and sugar, which may lead to health problems like obesity or diabetes if eaten too often.
(Mặc dù đồ ăn nhanh tiện lợi nhưng chúng chứa nhiều chất béo và đường, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì hoặc tiểu đường nếu ăn quá thường xuyên.)
=> Sai, vì bài đọc cảnh báo tác hại của việc ăn đồ ăn nhanh thường xuyên, không cho rằng tập thể dục giúp thanh thiếu niên có thể ăn nhiều đồ ăn nhanh hơn.
Dựa vào đoạn 4 của bài đọc để xác định hậu quả của việc thanh thiếu niên thức quá khuya.
What might happen if teenagers stay up too late?
(Điều gì có thể xảy ra nếu thanh thiếu niên thức quá khuya?)
A. They will have more free time for exercise.
(Các em sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn để tập thể dục.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc thức khuya giúp tăng thời gian tập thể dục.
B. They may feel tired and lose focus at school.
(Các em có thể cảm thấy mệt mỏi và mất tập trung ở trường.)
Thông tin: Staying up late to watch movies or use the phone can cause tiredness, lack of concentration, and poor performance at school.
(Thức khuya để xem phim hoặc sử dụng điện thoại có thể gây mệt mỏi, thiếu tập trung và làm giảm kết quả học tập ở trường.)
=> Đúng, vì phương án diễn đạt chính xác những hậu quả được nêu trong bài.
C. They can improve their sleep quality.
(Các em có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
=> Sai, vì thức khuya không được đề cập như một biện pháp cải thiện giấc ngủ.
D. They will have better health and more energy.
(Các em sẽ có sức khỏe tốt hơn và nhiều năng lượng hơn.)
Thông tin: Teenagers need around eight hours of sleep each night.
(Thanh thiếu niên cần ngủ khoảng tám giờ mỗi đêm.)
=> Sai, vì bài đọc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc, không phải thức khuya.
Dựa vào thông điệp tổng quát của bài đọc, đặc biệt là đoạn kết, để suy luận điều tác giả muốn nhấn mạnh về trách nhiệm của thanh thiếu niên trong việc duy trì sức khỏe.
What can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?)
A. Teenagers need to take responsibility for their own health.
(Thanh thiếu niên cần có trách nhiệm đối với sức khỏe của chính mình.)
Thông tin: In short, healthy living requires self-discipline and good time management. By making small but consistent changes, teens can enjoy better health, higher energy levels, and a happier life.
(Tóm lại, sống lành mạnh đòi hỏi tính tự giác và khả năng quản lý thời gian tốt. Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ nhưng đều đặn, thanh thiếu niên có thể có sức khỏe tốt hơn, nhiều năng lượng hơn và một cuộc sống hạnh phúc hơn.)
=> Đúng, vì việc xây dựng và duy trì thói quen lành mạnh đòi hỏi mỗi thanh thiếu niên phải tự giác, chủ động chăm sóc sức khỏe bản thân.
B. Parents should control what teenagers eat and do.
(Cha mẹ nên kiểm soát những gì thanh thiếu niên ăn và làm.)
=> Sai, vì bài đọc không đề cập đến việc cha mẹ phải kiểm soát các hoạt động và chế độ ăn uống của thanh thiếu niên.
C. A healthy lifestyle depends only on eating habits.
(Lối sống lành mạnh chỉ phụ thuộc vào thói quen ăn uống.)
Thông tin: Finally, having enough rest and sleep is just as important as eating and exercising.
(Cuối cùng, việc nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc cũng quan trọng không kém việc ăn uống và tập thể dục.)
=> Sai, vì lối sống lành mạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ riêng chế độ ăn uống.
D. Teenagers can’t live healthily without joining a gym.
(Thanh thiếu niên không thể sống lành mạnh nếu không tham gia phòng tập thể hình.)
Thông tin: Joining a sports club, going swimming, or even walking to school are good ways to stay active.
(Tham gia câu lạc bộ thể thao, đi bơi hoặc thậm chí đi bộ đến trường đều là những cách tốt để duy trì vận động.)
=> Sai, vì thanh thiếu niên có thể vận động bằng nhiều hình thức khác nhau mà không nhất thiết phải đến phòng tập thể hình.
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
The local newspaper carried out a survey with city dwellers about (37)________ Most participants in the survey talked about the city's traffic. First, they wanted stricter traffic laws to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits. (38)________ . In addition, they hoped their city would improve its public transport system. (39)________ . There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to get around. They said that good public transport could also save the city money. The local authority wouldn't need to construct new parking lots and widen roads to cater for the increasing number of private cars. Finally, the survey participants suggested the local authority build traffic apps. The apps could recommend to drivers (40)________ . The sooner the government started implementing these, the more convenient it would be to travel around the city.
Nhận thấy trước chỗ trống là giới từ “about”, sau đó cần một cụm từ đóng vai trò tân ngữ để hoàn thành câu. Đồng thời, dựa vào nội dung đoạn văn nói về những đề xuất của người dân nhằm cải thiện chất lượng sống trong thành phố để lựa chọn phương án phù hợp.
The local newspaper carried out a survey with city dwellers about ______. Most participants in the survey talked about the city's traffic.
(Tờ báo địa phương đã thực hiện một cuộc khảo sát với cư dân thành phố về ______. Phần lớn người tham gia khảo sát đã nói về vấn đề giao thông của thành phố.)
A. how to make the city a more liveable place
(làm thế nào để biến thành phố thành một nơi đáng sống hơn)
=> Đúng, vì cụm “how + to V” có thể đứng sau giới từ “about”, đồng thời phù hợp với nội dung khảo sát về các giải pháp cải thiện thành phố.
B. For example, buses should be clean and have air conditioners
(Ví dụ, xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa.)
=> Sai, vì đây là một câu hoàn chỉnh dùng để đưa ra ví dụ, không thể đứng trực tiếp sau giới từ “about” trong cấu trúc này.
C. This would help reduce road accidents
(Điều này sẽ giúp giảm tai nạn giao thông.)
=> Sai, vì đây là một câu hoàn chỉnh diễn tả kết quả của một giải pháp đã được đề cập trước đó, không phù hợp với vị trí sau “about”.
D. the best routes to avoid traffic congestion
(những tuyến đường tốt nhất để tránh ùn tắc giao thông)
=> Sai về ngữ cảnh, vì nội dung khảo sát đề cập đến nhiều giải pháp cải thiện thành phố, không chỉ tập trung vào việc lựa chọn tuyến đường tránh ùn tắc.
Câu hoàn chỉnh: The local newspaper carried out a survey with city dwellers about how to make the city a more liveable place. Most participants in the survey talked about the city's traffic.
(Tờ báo địa phương đã thực hiện một cuộc khảo sát với cư dân thành phố về cách biến thành phố thành một nơi đáng sống hơn. Phần lớn người tham gia khảo sát đã nói về vấn đề giao thông của thành phố.)
Nhận thấy chỗ trống nằm sau câu đề cập đến mong muốn thắt chặt luật giao thông nhằm ngăn chặn hành vi vượt đèn đỏ và vi phạm tốc độ. Vì vậy, câu cần điền phải diễn tả kết quả tích cực của việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn.
First, they wanted stricter traffic laws to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits. ______. In addition, they hoped their city would improve its public transport system.
(Trước hết, họ mong muốn có những quy định giao thông nghiêm ngặt hơn để ngăn người lái xe phớt lờ tín hiệu đèn giao thông và vi phạm giới hạn tốc độ. ______. Ngoài ra, họ hy vọng thành phố sẽ cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
A. how to make the city a more liveable place
(làm thế nào để biến thành phố thành một nơi đáng sống hơn)
=> Sai, vì đây là một cụm từ, không thể đứng độc lập thành câu hoàn chỉnh tại vị trí chỗ trống.
B. For example, buses should be clean and have air conditioners
(Ví dụ, xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa.)
=> Sai, vì nội dung nói về chất lượng xe buýt, không liên kết trực tiếp với việc thắt chặt luật giao thông ở câu trước.
C. This would help reduce road accidents
(Điều này sẽ giúp giảm tai nạn giao thông.)
=> Đúng, vì đại từ “This” thay thế cho việc áp dụng những quy định giao thông nghiêm ngặt hơn. Câu diễn tả kết quả tích cực của giải pháp được đề cập trước đó.
D. the best routes to avoid traffic congestion
(những tuyến đường tốt nhất để tránh ùn tắc giao thông)
=> Sai, vì đây chỉ là một cụm danh từ, không tạo thành câu hoàn chỉnh tại vị trí cần điền.
Câu hoàn chỉnh: First, they wanted stricter traffic laws to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits. This would help reduce road accidents. In addition, they hoped their city would improve its public transport system.
(Trước hết, họ mong muốn có những quy định giao thông nghiêm ngặt hơn để ngăn người lái xe phớt lờ tín hiệu đèn giao thông và vi phạm giới hạn tốc độ. Điều này sẽ giúp giảm tai nạn giao thông. Ngoài ra, họ hy vọng thành phố sẽ cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
Nhận thấy câu trước chỗ trống đề cập đến mong muốn cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Vì vậy, câu cần điền phải đưa ra một ví dụ cụ thể về cách nâng cao chất lượng phương tiện giao thông công cộng, đồng thời liên kết hợp lí với câu tiếp theo nói về việc mở rộng các tuyến xe buýt.
In addition, they hoped their city would improve its public transport system. ______. There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to get around.
(Ngoài ra, họ hy vọng thành phố sẽ cải thiện hệ thống giao thông công cộng. ______. Cần có những tuyến xe buýt đi đến hầu hết các khu vực trong thành phố để mọi người có thể di chuyển dễ dàng.)
A. how to make the city a more liveable place
(làm thế nào để biến thành phố thành một nơi đáng sống hơn)
=> Sai, vì đây là một cụm từ, không tạo thành câu hoàn chỉnh và không đưa ra ví dụ cụ thể về việc cải thiện giao thông công cộng.
B. For example, buses should be clean and have air conditioners
(Ví dụ, xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa.)
=> Đúng, vì cụm “For example” dùng để đưa ra ví dụ minh họa cho việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Nội dung về chất lượng xe buýt cũng liên kết chặt chẽ với câu tiếp theo nói về việc mở rộng mạng lưới tuyến xe buýt.
C. This would help reduce road accidents
(Điều này sẽ giúp giảm tai nạn giao thông.)
=> Sai, vì câu này phù hợp hơn khi diễn tả kết quả của việc thắt chặt các quy định giao thông, không phải ví dụ về cải thiện chất lượng dịch vụ xe buýt.
D. the best routes to avoid traffic congestion
(những tuyến đường tốt nhất để tránh ùn tắc giao thông)
=> Sai, vì đây là một cụm danh từ, không tạo thành câu hoàn chỉnh tại vị trí cần điền.
Câu hoàn chỉnh: In addition, they hoped their city would improve its public transport system. For example, buses should be clean and have air conditioners. There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to get around.
(Ngoài ra, họ hy vọng thành phố sẽ cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Ví dụ, xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa. Cần có những tuyến xe buýt đi đến hầu hết các khu vực trong thành phố để mọi người có thể di chuyển dễ dàng.)
Nhận thấy trước chỗ trống là cấu trúc “recommend something to somebody” (đề xuất điều gì cho ai), trong đó “to drivers” chỉ đối tượng nhận đề xuất. Vì vậy, chỗ trống cần một cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ của động từ “recommend”.
Đồng thời, dựa vào ngữ cảnh nói về việc xây dựng ứng dụng giao thông để hỗ trợ người lái xe, cần lựa chọn phương án liên quan đến việc tìm kiếm tuyến đường phù hợp.
Finally, the survey participants suggested the local authority build traffic apps. The apps could recommend to drivers ______. The sooner the government started implementing these, the more convenient it would be to travel around the city.
(Cuối cùng, những người tham gia khảo sát đề xuất chính quyền địa phương xây dựng các ứng dụng giao thông. Những ứng dụng này có thể đề xuất cho người lái xe ______. Chính phủ càng sớm bắt đầu triển khai những giải pháp này thì việc đi lại trong thành phố sẽ càng thuận tiện.)
A. how to make the city a more liveable place
(làm thế nào để biến thành phố thành một nơi đáng sống hơn)
=> Sai, vì nội dung này quá rộng, không phù hợp với chức năng đề xuất tuyến đường của ứng dụng giao thông dành cho người lái xe.
B. For example, buses should be clean and have air conditioners
(Ví dụ, xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa.)
=> Sai, vì đây là một câu hoàn chỉnh, không thể đóng vai trò tân ngữ của động từ “recommend” trong cấu trúc đã cho. Nội dung cũng không phù hợp với chức năng của ứng dụng.
C. This would help reduce road accidents
(Điều này sẽ giúp giảm tai nạn giao thông.)
=> Sai, vì đây là một câu hoàn chỉnh diễn tả kết quả, không phù hợp với vị trí cần một cụm từ làm tân ngữ.
D. the best routes to avoid traffic congestion
(những tuyến đường tốt nhất để tránh ùn tắc giao thông)
=> Đúng, vì đây là cụm danh từ phù hợp với cấu trúc “recommend something to somebody”. Đồng thời, nội dung diễn tả đúng chức năng của ứng dụng giao thông là đề xuất tuyến đường giúp người lái xe tránh ùn tắc.
Câu hoàn chỉnh: Finally, the survey participants suggested the local authority build traffic apps. The apps could recommend to drivers the best routes to avoid traffic congestion. The sooner the government started implementing these, the more convenient it would be to travel around the city.
(Cuối cùng, những người tham gia khảo sát đề xuất chính quyền địa phương xây dựng các ứng dụng giao thông. Những ứng dụng này có thể đề xuất cho người lái xe những tuyến đường tốt nhất để tránh ùn tắc giao thông. Chính phủ càng sớm bắt đầu triển khai những giải pháp này thì việc đi lại trong thành phố sẽ càng thuận tiện.)





