Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 7 THCS Nội Duệ (Bắc Ninh) | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen to the interview about Mi’s hobby, then choose the right answer.
What is the name of Mi’s hobby?
Nghe phần mở đầu cuộc hội thoại giữa Ngoc và Mi, xác định tên sở thích được Ngoc nhắc đến trực tiếp.
What is the name of Mi’s hobby?
(Sở thích của Mi là gì?)
A. collecting dolls
(Sưu tầm búp bê.)
=> Sai, bài nghe không đề cập đến việc Mi sưu tầm búp bê.
B. collecting glass bottles
(Sưu tầm chai thủy tinh.)
=> Đúng, vì ngay đầu cuộc hội thoại, Ngoc xác nhận sở thích của Mi là sưu tầm chai thủy tinh.
C. carving eggshells
(Chạm khắc vỏ trứng.)
=> Sai, hoạt động này không được đề cập trong bài nghe.
D. collecting coins
(Sưu tầm tiền xu.)
=> Sai, Mi không nói rằng mình sưu tầm tiền xu.
Thông tin:
Ngoc: Today we’re talking about your hobby, collecting glass bottles. It’s quite unusual, isn’t it?
(Ngọc: Hôm nay chúng ta sẽ nói về sở thích sưu tầm chai thủy tinh của bạn. Sở thích này khá khác thường, phải không?)
Mi: Yes, it is.
(Mi: Đúng vậy.)
When did she start her hobby?
Nghe câu hỏi “When did you start your hobby?” của Ngoc và xác định mốc thời gian Mi bắt đầu sở thích của mình.
When did she start her hobby?
(Cô ấy bắt đầu sở thích của mình từ khi nào?)
A. two years ago
(Hai năm trước.)
=> Đúng, vì Mi trả lời trực tiếp rằng cô ấy bắt đầu sở thích này từ hai năm trước.
B. two months ago
(Hai tháng trước.)
=> Sai, bài nghe không đề cập đến mốc thời gian hai tháng trước.
C. two years before
(Hai năm trước một mốc thời gian khác trong quá khứ.)
=> Sai, vì Mi sử dụng cụm “two years ago”, không phải “two years before”. “Ago” được dùng để tính khoảng thời gian lùi về trước so với hiện tại.
D. two weeks ago
(Hai tuần trước.)
=> Sai, vì thời gian được đề cập trong bài nghe là hai năm, không phải hai tuần.
Thông tin: Ngoc: When did you start your hobby?
(Ngọc: Bạn bắt đầu sở thích này từ khi nào?)
Mi: Two years ago. I watched a TV programme about this hobby and liked it right away.
(Mi: Hai năm trước. Mình đã xem một chương trình truyền hình về sở thích này và thích nó ngay lập tức.)
Whom does Mi share her hobby with?
Nghe đoạn hội thoại có câu hỏi “Do you share this hobby with anyone?”, xác định người cùng chia sẻ sở thích sưu tầm chai thủy tinh với Mi. Chú ý phân biệt người có cùng sở thích với người chỉ tặng thêm chai thủy tinh cho Mi.
Whom does Mi share her hobby with?
(Mi chia sẻ sở thích của mình với ai?)
A. her grandma
(Bà của cô ấy.)
=> Sai, vì bà chỉ tặng Mi một số chai thủy tinh, không có thông tin cho biết bà cùng chia sẻ sở thích này.
B. her puppy
(Chú chó con của cô ấy.)
=> Sai, bài nghe không nhắc đến chú chó con.
C. her mum
(Mẹ của cô ấy.)
=> Đúng, vì Mi khẳng định mẹ cô ấy cũng yêu thích việc sưu tầm chai thủy tinh.
D. her friends
(Bạn bè của cô ấy.)
=> Sai, bài nghe không đề cập đến việc Mi chia sẻ sở thích này với bạn bè.
Thông tin: Ngoc: Do you share this hobby with anyone?
(Ngọc: Bạn có chia sẻ sở thích này với ai không?)
Mi: Yes, my mum loves it too.
(Mi: Có, mẹ mình cũng rất thích sở thích này.)
What does she do with these things?
Nghe câu trả lời của Mi sau câu hỏi “What do you do with these bottles?”, xác định những đồ vật cô ấy có thể làm từ các chai thủy tinh đã sưu tầm.
What does she do with these things?
(Cô ấy làm gì với những đồ vật này?)
A. She can make unusual decorations.
(Cô ấy có thể làm những món đồ trang trí độc đáo.)
=> Sai, vì Mi có nói rằng cô ấy giữ nguyên một số chai thủy tinh độc đáo để trang trí nhà cửa, nhưng đây không phải hoạt động chế tạo đồ vật được nêu trực tiếp trong câu trả lời cần tìm.
B. She can make lovely dolls.
(Cô ấy có thể làm những con búp bê đáng yêu.)
=> Sai, bài nghe không đề cập đến việc làm búp bê.
C. She can make models.
(Cô ấy có thể làm các mô hình.)
=> Sai, hoạt động làm mô hình không xuất hiện trong bài nghe.
D. She can make flower vases or lamps.
(Cô ấy có thể làm bình hoa hoặc đèn.)
=> Đúng, vì Mi nói trực tiếp rằng mình có thể làm bình hoa hoặc đèn từ những chai thủy tinh đã thu thập.
Thông tin: Ngoc: What do you do with these bottles?
(Ngọc: Bạn làm gì với những chai thủy tinh này?)
Mi: I can make flower vases or lamps from them. I keep some unique bottles as they are and place them in different places in the house. They become home decorations.
(Mi: Mình có thể làm bình hoa hoặc đèn từ chúng. Mình giữ nguyên một số chai độc đáo và đặt chúng ở những vị trí khác nhau trong nhà. Chúng trở thành những món đồ trang trí nhà cửa.)
Listen to the recording and choose True or False.
Phuc volunteers because it makes a difference in his community.
Nghe câu trả lời của Phuc cho câu hỏi “Why do you volunteer?”, xác định lý do Phuc tham gia hoạt động tình nguyện. Đối chiếu nội dung câu nhận định với thông tin trong bài nghe để lựa chọn True hoặc False.
Phuc volunteers because it makes a difference in his community.
(Phúc tham gia hoạt động tình nguyện vì việc đó tạo ra sự thay đổi trong cộng đồng của cậu ấy.)
A. True (Đúng.)
=> Đúng, vì Phuc khẳng định việc tham gia hoạt động tình nguyện có thể tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
B. False (Sai.)
=> Sai, vì nhận định hoàn toàn phù hợp với lý do mà Phuc đưa ra trong bài nghe.
Thông tin:
Reporter: So Phuc, why do you volunteer?
(Phóng viên: Vậy Phúc, tại sao em tham gia hoạt động tình nguyện?)
Phuc: I volunteer because it makes a difference in our community.
(Phúc: Em tham gia hoạt động tình nguyện vì việc đó tạo ra sự thay đổi trong cộng đồng của chúng ta.)
Our community will be a worse place.
Nghe phần Phuc nói về tác động của hoạt động tình nguyện đối với cộng đồng. Chú ý phân biệt hai tính từ trái nghĩa “better” (tốt đẹp hơn) và “worse” (tồi tệ hơn).
Our community will be a worse place.
(Cộng đồng của chúng ta sẽ trở thành một nơi tồi tệ hơn.)
A. True (Đúng.)
=> Sai, vì Phuc khẳng định cộng đồng sẽ trở nên tốt đẹp hơn, không phải tồi tệ hơn.
B. False (Sai.)
=> Đúng, vì nội dung nhận định trái ngược với thông tin được Phuc đề cập trong bài nghe.
Thông tin:
Phuc: We can encourage people to protect the environment and our community will be a better place.
(Phúc: Chúng ta có thể khuyến khích mọi người bảo vệ môi trường và cộng đồng của chúng ta sẽ trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)
=> a worse place >< a better place.
Phuc has made few friends.
Nghe phần Phuc chia sẻ về những lợi ích của hoạt động tình nguyện đối với bản thân, xác định số lượng bạn bè mới mà cậu ấy đã kết bạn. Chú ý sự khác biệt giữa “few” và “many”.
Phuc has made few friends.
(Phúc đã kết bạn được với rất ít người.)
A. True (Đúng.)
=> Sai, vì Phuc nói rằng cậu ấy đã kết bạn được nhiều người bạn mới, không phải chỉ có ít bạn bè.
B. False (Sai.)
=> Đúng, vì nhận định sử dụng từ “few”, trái với thông tin “many new friends” trong bài nghe.
Thông tin:
Reporter: Do you think volunteering is good for yourself too?
(Phóng viên: Em có nghĩ rằng hoạt động tình nguyện cũng mang lại lợi ích cho bản thân mình không?)
Phuc: Oh yes, I’ve made many new friends and I feel much more self- confident.
(Phúc: Ồ, có ạ. Em đã kết bạn được với nhiều người bạn mới và em cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.)
=> few friends >< many new friends.
Phuc feels much more self-confident.
Nghe câu trả lời của Phuc về những thay đổi tích cực của bản thân sau khi tham gia hoạt động tình nguyện. Đối chiếu cụm từ “much more self-confident” trong nhận định với thông tin được nghe.
Phuc feels much more self-confident.
(Phúc cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.)
A. True (Đúng.)
=> Đúng, vì Phuc khẳng định trực tiếp rằng hoạt động tình nguyện giúp cậu ấy cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.
B. False (Sai.)
=> Sai, vì nhận định trùng khớp với thông tin được đề cập trong bài nghe.
Thông tin: Phuc: Oh yes, I’ve made many new friends and I feel much more self- confident.
(Phúc: Ồ, có ạ. Em đã kết bạn được với nhiều người bạn mới và em cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.)
Find the word whose underlined part is pronounced differently from the rest.
donated
provided
flooded
changed
Dựa vào quy tắc phát âm đuôi -ed của động từ có quy tắc:
- Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh (trừ /t/).
- Đuôi -ed được phát âm là /d/ trong các trường hợp còn lại.
A. donated /dəʊˈneɪtɪd/ → đuôi -ed phát âm là /ɪd/.
B. provided /prəˈvaɪdɪd/ → đuôi -ed phát âm là /ɪd/.
C. flooded /ˈflʌdɪd/ → đuôi -ed phát âm là /ɪd/.
D. changed /tʃeɪndʒd/ → đuôi -ed phát âm là /d/.
=> Phương án D có phần gạch chân được phát âm là /d/, khác với ba phương án còn lại được phát âm là /ɪd/.
of
leaf
life
surf
Dựa vào cách phát âm của phụ âm “f” trong các từ đã cho. Thông thường, chữ “f” được phát âm là /f/, tuy nhiên trong từ “of”, chữ “f” được phát âm là /v/.
A. of /ɒv/ → chữ “f” được phát âm là /v/.
B. leaf /liːf/ → chữ “f” được phát âm là /f/.
C. life /laɪf/ → chữ “f” được phát âm là /f/.
D. surf /sɜːf/ → chữ “f” được phát âm là /f/.
=> Phương án A có phần gạch chân được phát âm là /v/, khác với ba phương án còn lại được phát âm là /f/.
Choose the odd one out.
Đây là câu hỏi tìm từ khác loại. Dịch nghĩa các phương án và xác định nhóm từ có cùng trường nghĩa, sau đó chọn từ có nghĩa khác với những từ còn lại.
A. like (v): thích.
B. adore (v): rất yêu thích, yêu mến.
C. love (v): yêu, yêu thích.
D. hate (v): ghét.
=> A, B, C đều là những động từ thể hiện sự yêu thích, trong khi D mang nghĩa trái ngược, thể hiện sự không thích hoặc ghét bỏ.
Đây là câu hỏi tìm từ khác loại. Dựa vào từ loại và nghĩa của các phương án để xác định từ không cùng nhóm với ba từ còn lại.
A. eyedrops (n): thuốc nhỏ mắt.
B. healthy (adj): khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe.
C. lip balm (n): son dưỡng môi.
D. suncream (n): kem chống nắng.
=> A, C, D đều là danh từ chỉ các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc cơ thể, trong khi B là tính từ chỉ trạng thái khỏe mạnh.
Choose the best answer among A, B, C, or D to complete the sentences. (1.75 pt)
How _________ hours do you need to sleep a day?
Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “hours” đứng sau chỗ trống để lựa chọn từ để hỏi về số lượng phù hợp.
How _________ hours do you need to sleep a day?
(Bạn cần ngủ bao nhiêu giờ mỗi ngày?)
A. many: nhiều, bao nhiêu (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
=> Đúng, cấu trúc “How many + danh từ đếm được số nhiều” dùng để hỏi số lượng.
B. much: nhiều, bao nhiêu (dùng với danh từ không đếm được).
=> Sai, vì “hours” là danh từ đếm được số nhiều.
C. often: thường xuyên.
=> Sai, vì “How often” dùng để hỏi tần suất, không đi trực tiếp với danh từ “hours” trong cấu trúc này.
D. long: lâu, dài.
=> Sai, vì “How long” dùng để hỏi khoảng thời gian, không kết hợp trực tiếp với “hours” như trong câu đã cho.
Câu hoàn chỉnh: How many hours do you need to sleep a day?
(Bạn cần ngủ bao nhiêu giờ mỗi ngày?)
Mai enjoys _________ dolls.
Dựa vào cấu trúc “enjoy + V-ing” (thích làm gì). Sau động từ “enjoys”, cần sử dụng danh động từ để diễn tả hoạt động mà chủ ngữ yêu thích.
A. collect (v): sưu tầm, động từ nguyên thể.
=> Sai, vì sau “enjoys” không dùng trực tiếp động từ nguyên thể.
B. collects (v): sưu tầm, động từ chia ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
=> Sai, vì đây không phải dạng động từ phù hợp sau “enjoys”.
C. collecting (V-ing): việc sưu tầm.
=> Đúng, vì đáp ứng cấu trúc “enjoy + V-ing”.
D. collected (V2/V3): đã sưu tầm, được sưu tầm.
=> Sai, vì không sử dụng dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ trực tiếp sau “enjoys” trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: Mai enjoys collecting dolls.
(Mai thích sưu tầm búp bê.)
I love playing badminton, _________ my father doesn’t.
Dựa vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề. Mệnh đề thứ nhất diễn tả việc người nói yêu thích chơi cầu lông, trong khi mệnh đề thứ hai cho biết bố của người nói không thích hoạt động này. Vì vậy, cần sử dụng liên từ chỉ sự tương phản.
A. so (conj): vì vậy, cho nên.
=> Sai, vì hai mệnh đề không thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.
B. and (conj): và.
=> Sai, vì hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản, không đơn thuần bổ sung thông tin cùng chiều.
C. but (conj): nhưng.
=> Đúng, vì “but” nối hai mệnh đề có nội dung trái ngược nhau.
D. because (conj): bởi vì.
=> Sai, vì mệnh đề phía sau không giải thích nguyên nhân của mệnh đề phía trước.
Câu hoàn chỉnh: I love playing badminton, but my father doesn’t.
(Tôi thích chơi cầu lông, nhưng bố tôi thì không.)
_________ vegetables are very good for your health
Dựa vào vị trí chỗ trống đứng trước danh từ “vegetables”, nhận thấy cần sử dụng một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này. Đồng thời, dựa vào ngữ cảnh “are very good for your health” để lựa chọn từ phù hợp về nghĩa.
A. Coloured (adj): có màu sắc, được tô màu.
=> Đúng nhất trong bốn phương án vì đây là tính từ có thể bổ nghĩa cho danh từ “vegetables”, diễn tả các loại rau củ có màu sắc.
B. Colourly: không phải dạng từ chuẩn trong tiếng Anh.
=> Sai về cấu tạo từ.
C. Colour (n/v): màu sắc; tô màu.
=> Sai, vì đây không phải tính từ phù hợp để diễn tả đặc điểm của rau củ trong câu.
D. Colourless (adj): không màu, thiếu màu sắc.
=> Sai về nghĩa vì không phù hợp với thông điệp về các loại rau củ giàu màu sắc và tốt cho sức khỏe.
Câu hoàn chỉnh: Coloured vegetables are very good for your health.
(Các loại rau củ có màu sắc rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
Linh is interested _________ growing flowers in the balcony.
Dựa vào cấu trúc cố định “be interested in + N/V-ing”, mang nghĩa quan tâm hoặc yêu thích điều gì, làm gì.
A. on (prep): trên, vào.
=> Sai, vì không đi với “interested” trong cấu trúc này.
B. in (prep): trong, về.
=> Đúng, vì “be interested in + V-ing” có nghĩa là thích hoặc quan tâm đến việc làm gì.
C. of (prep): của.
=> Sai, vì không phù hợp với cụm từ cố định “be interested in”.
D. at (prep): tại, ở.
=> Sai, vì không đi với “interested” để diễn tả sở thích.
Câu hoàn chỉnh: Linh is interested in growing flowers in the balcony.
(Linh thích trồng hoa ở ban công.)
We pick up _________ at the local park every Sunday.
Đây là câu hỏi về từ vựng. Dựa vào cụm “pick up” và ngữ cảnh hoạt động tại công viên địa phương mỗi Chủ nhật để lựa chọn danh từ phù hợp.
We pick up _________ at the local park every Sunday.
(Chúng tôi nhặt _________ tại công viên địa phương vào mỗi Chủ nhật.)
A. water (n): nước.
=> Sai, vì không phù hợp với hoạt động “pick up” trong ngữ cảnh này.
B. litter (n): rác thải bị vứt bừa bãi.
=> Đúng, vì “pick up litter” là cụm từ thông dụng mang nghĩa nhặt rác.
C. plants (n): cây cối, thực vật.
=> Sai, vì “pick up plants” không phù hợp với ngữ cảnh hoạt động bảo vệ môi trường ở công viên.
D. tutor (n/v): gia sư; dạy kèm.
=> Sai, vì không phù hợp về nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: We pick up litter at the local park every Sunday.
(Chúng tôi nhặt rác tại công viên địa phương vào mỗi Chủ nhật.)
If you have _________, use lip balm.
Dựa vào mệnh đề “use lip balm” (sử dụng son dưỡng môi) để xác định tình trạng sức khỏe phù hợp. Son dưỡng môi thường được sử dụng để dưỡng ẩm và làm dịu môi khô, nứt nẻ.
A. stomachache (n): đau bụng.
=> Sai, vì son dưỡng môi không được sử dụng để điều trị đau bụng.
B. earache (n): đau tai.
=> Sai, vì tình trạng này không liên quan đến việc sử dụng son dưỡng môi.
C. sunburnt (adj): bị cháy nắng.
=> Sai, vì đây là tính từ, không phù hợp về ngữ pháp sau “have” trong cấu trúc câu này.
D. chapped lips (n): môi khô, nứt nẻ.
=> Đúng, vì son dưỡng môi giúp dưỡng ẩm và làm dịu đôi môi khô, nứt nẻ.
Câu hoàn chỉnh: If you have chapped lips, use lip balm.
(Nếu bạn bị khô, nứt nẻ môi, hãy sử dụng son dưỡng môi.)
Put the verbs in brackets in the correct form.
We (teach) _________ English to children in a primary school last summer.
Dựa vào dấu hiệu thời gian “last summer” (mùa hè năm ngoái) để xác định câu sử dụng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc: S + V2/ed + O.
Động từ “teach” là động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ đơn là “taught”.
Câu hoàn chỉnh: We taught English to children in a primary school last summer.
(Chúng tôi đã dạy tiếng Anh cho trẻ em tại một trường tiểu học vào mùa hè năm ngoái.)
Điền taught.
Your English lesson (start) _________ at 6 p.m?
Dựa vào nội dung câu hỏi về thời gian bắt đầu của một buổi học theo lịch trình, xác định câu sử dụng thì hiện tại đơn.
Cấu trúc câu nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên thể + O?
Chủ ngữ “Your English lesson” là danh từ số ít nên sử dụng trợ động từ “Does”. Động từ chính “start” được giữ ở dạng nguyên thể.
Câu hoàn chỉnh: Does your English lesson start at 6 p.m?
(Buổi học tiếng Anh của bạn có bắt đầu lúc 6 giờ tối không?)
Điền Does / start.
Complete the passage with the words in the box. (1.25 pt)
rides loves outside gets on
Tom has a lot of hobbies and interests. He usually ________ up early, so he can jog before school. After school, he often ________ a horse at the riding club near his home. Sometimes he goes riding on Sunday afternoons. He also ________ music. He goes to choir practice on Wednesday and Saturday evenings. ________ Saturday mornings, he usually waters the plants and trees in the garden with his mum. He seldom watches TV because he likes doing things ________. He has a lot of friends, and he is a happy boy!
He usually ________ up early, so he can jog before school.
Dựa vào cụm “get up” (thức dậy). Chủ ngữ “He” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “get” chia thành “gets” ở thì hiện tại đơn.
gets up: thức dậy.
Câu hoàn chỉnh: He usually gets up early, so he can jog before school.
(Cậu ấy thường thức dậy sớm để có thể chạy bộ trước khi đến trường.)
Điền gets.
After school, he often ________ a horse at the riding club near his home.
Dựa vào cụm “a horse” và ngữ cảnh câu lạc bộ cưỡi ngựa. Câu dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “he” nên động từ “ride” chia thành “rides”.
ride a horse: cưỡi ngựa.
Câu hoàn chỉnh: After school, he often rides a horse at the riding club near his home.
(Sau giờ học, cậu ấy thường cưỡi ngựa tại câu lạc bộ cưỡi ngựa gần nhà.)
Điền rides.
He also ________ music.
Dựa vào danh từ “music” và thông tin Tom tham gia luyện tập hợp xướng, cần dùng động từ diễn tả sở thích.
love (v): yêu thích → loves (chia theo chủ ngữ “He”).
Câu hoàn chỉnh: He also loves music.
(Cậu ấy cũng rất yêu thích âm nhạc.)
Điền loves.
________ Saturday mornings, he usually waters the plants and trees in the garden with his mum.
Dựa vào quy tắc sử dụng giới từ chỉ thời gian: “on + thứ + buổi trong ngày”.
on Saturday mornings: vào các buổi sáng thứ Bảy.
Câu hoàn chỉnh: On Saturday mornings, he usually waters the plants and trees in the garden with his mum.
(Vào các buổi sáng thứ Bảy, cậu ấy thường tưới cây và hoa trong vườn cùng mẹ.)
Điền On.
He seldom watches TV because he likes doing things ________.
Dựa vào ngữ cảnh Tom hiếm khi xem TV vì thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
outside (adv): ở bên ngoài, ngoài trời.
Câu hoàn chỉnh: He seldom watches TV because he likes doing things outside.
(Cậu ấy hiếm khi xem TV vì thích tham gia các hoạt động ngoài trời.)
Điền outside.
Read the passage and answer the questions below.
Kim Dong school has a number of community activities every summer. The activities include donating books to village children, tutoring kids in the neighbourhood, teaching English to primary students, reading books or cooking food for the needy. The school started this programme five years ago. Every student can join one or two activities. Students learn that they can help people and the world around them when they do community service. They feel useful and proud because they do good things. The school believes that a good way for students to develop themselves is through community service.
What activities does Kim Dong school have every summer?
Dựa vào từ để hỏi “What activities” để xác định câu hỏi yêu cầu liệt kê những hoạt động cộng đồng mà trường Kim Dong tổ chức vào mỗi mùa hè. Đọc hai câu đầu của đoạn văn để tìm thông tin.
What activities does Kim Dong school have every summer?
(Trường Kim Dong tổ chức những hoạt động gì vào mỗi mùa hè?)
Thông tin: Kim Dong school has a number of community activities every summer. The activities include donating books to village children, tutoring kids in the neighbourhood, teaching English to primary students, reading books or cooking food for the needy.
(Trường Kim Dong có một số hoạt động cộng đồng vào mỗi mùa hè. Các hoạt động bao gồm quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê, dạy kèm trẻ em trong khu dân cư, dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học, đọc sách hoặc nấu ăn cho những người có hoàn cảnh khó khăn.)
=> Câu trả lời cần liệt kê đầy đủ những hoạt động cộng đồng được đề cập trong bài.
Trả lời: donating books to village children, tutoring kids in the neighbourhood, teaching English to primary students, reading books or cooking food for the needy.
(Các hoạt động bao gồm quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê, dạy kèm trẻ em trong khu dân cư, dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học, đọc sách hoặc nấu ăn cho những người có hoàn cảnh khó khăn.)
When did the school start this programme?
Dựa vào từ để hỏi “When” để xác định câu hỏi yêu cầu tìm mốc thời gian trường bắt đầu chương trình. Đọc đoạn văn và tìm thông tin liên quan đến cụm “started this programme”.
When did the school start this programme?
(Trường bắt đầu chương trình này từ khi nào?)
Thông tin: The school started this programme five years ago.
(Trường đã bắt đầu chương trình này từ năm năm trước.)
=> Chương trình được bắt đầu cách đây năm năm.
Trả lời: The school started this programme five years ago.
(Trường đã bắt đầu chương trình này từ năm năm trước.)
Do the students donate books to village children?
Đây là câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn. Dựa vào thông tin về các hoạt động cộng đồng của trường để xác định học sinh có tham gia quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê hay không.
Do the students donate books to village children?
(Các học sinh có quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê không?)
Thông tin: The activities include donating books to village children, tutoring kids in the neighbourhood, teaching English to primary students, reading books or cooking food for the needy.
(Các hoạt động bao gồm quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê, dạy kèm trẻ em trong khu dân cư, dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học, đọc sách hoặc nấu ăn cho những người có hoàn cảnh khó khăn.)
=> Quyên góp sách cho trẻ em ở các làng quê là một trong những hoạt động của chương trình nên câu trả lời là Yes.
Trả lời: Yes, they do.
(Có, các em có tham gia.)
How many activities can every student join?
Dựa vào cụm từ để hỏi “How many activities” để xác định câu hỏi yêu cầu tìm số lượng hoạt động mà mỗi học sinh có thể tham gia.
How many activities can every student join?
(Mỗi học sinh có thể tham gia bao nhiêu hoạt động?)
Thông tin: Every student can join one or two activities.
(Mỗi học sinh có thể tham gia một hoặc hai hoạt động.)
=> Mỗi học sinh được tham gia một hoặc hai hoạt động.
Trả lời: Every student can join one or two activities.
(Mỗi học sinh có thể tham gia một hoặc hai hoạt động.)
How do students feel when doing good things?
Dựa vào từ để hỏi “How” và động từ “feel” để xác định câu hỏi yêu cầu tìm cảm xúc của học sinh khi làm những việc tốt. Đọc đoạn cuối để tìm thông tin liên quan.
How do students feel when doing good things?
(Học sinh cảm thấy như thế nào khi làm những việc tốt?)
Thông tin: They feel useful and proud because they do good things.
(Các em cảm thấy mình có ích và tự hào vì đã làm những việc tốt.)
=> Hai cảm xúc được đề cập trực tiếp là “useful” (có ích) và “proud” (tự hào).
Trả lời: They feel useful and proud.
(Các em cảm thấy mình có ích và tự hào.)
Find out and correct the mistake in each sentence.
Outdoor activities are good at our health.
Dựa vào cấu trúc cố định “be good for somebody/something” (tốt cho ai/cái gì). Trong câu, giới từ “at” được sử dụng chưa chính xác, cần thay bằng “for”.
Câu gốc: Outdoor activities are good at our health.
(Các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
- good at: giỏi về một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
- good for: tốt cho, có lợi cho ai hoặc điều gì.
Sửa: at → for.
Câu đúng: Outdoor activities are good for our health.
(Các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
Children should avoiding fast food and soft drinks.
Dựa vào cấu trúc “should + V nguyên thể” (nên làm gì). Sau động từ khuyết thiếu “should”, động từ phải được giữ ở dạng nguyên thể không có “to”.
Câu gốc: Children should avoiding fast food and soft drinks.
(Trẻ em nên tránh đồ ăn nhanh và nước ngọt.)
Động từ “avoiding” đang ở dạng V-ing, không phù hợp khi đứng trực tiếp sau “should”.
Sửa: avoiding → avoid.
Câu đúng: Children should avoid fast food and soft drinks.
(Trẻ em nên tránh đồ ăn nhanh và nước ngọt.)
Complete each sentence so that it means the same as the sentence above.
He likes making model cars.
→ He is .........................................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi giữa “like + V-ing” và “be interested in + V-ing” để viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- S + like(s) + V-ing.
- S + be interested in + V-ing.
Câu gốc: He likes making model cars.
(Anh ấy thích làm những chiếc ô tô mô hình.)
Chuyển “likes” thành “is interested in”, đồng thời giữ nguyên danh động từ “making”.
Câu hoàn chỉnh: He is interested in making model cars.
(Anh ấy thích làm những chiếc ô tô mô hình.)
You should wear a hat. You should wear suncream.
→ You should wear ......................................................................
Dựa vào cấu trúc nối hai thành phần cùng chức năng bằng liên từ “and” (và). Hai câu có chung chủ ngữ “You”, động từ khuyết thiếu “should” và động từ chính “wear” nên có thể gộp thành một câu, tránh lặp từ.
Câu gốc: You should wear a hat. You should wear suncream.
(Bạn nên đội mũ. Bạn nên thoa kem chống nắng.)
Hai thành phần “a hat” và “suncream” được nối bằng liên từ “and”.
Câu hoàn chỉnh: You should wear a hat and suncream.
(Bạn nên đội mũ và thoa kem chống nắng.)
Rearrange the words/phrases to make correct sentences. You cannot change the words.
being outdoors / love / with / my family / I / spending time /.
→ .........................................................................................
Dựa vào cấu trúc “love + V-ing” (yêu thích làm gì) để sắp xếp các từ thành một câu hoàn chỉnh. Xác định chủ ngữ “I”, động từ “love” và cụm danh động từ “spending time outdoors with my family”.
Thứ tự đúng: I – love – spending time – being outdoors – with – my family.
Câu hoàn chỉnh: I love spending time being outdoors with my family.
(Tôi thích dành thời gian ở ngoài trời cùng gia đình.)
Đáp án: I love spending time being outdoors with my family.
your / eyedrops / tired eyes / You / for / can use /.
→ .........................................................................................
Dựa vào cấu trúc “S + can + V nguyên thể + O + for + N” để sắp xếp các thành phần thành câu hoàn chỉnh. Trong đó, “You” là chủ ngữ, “can use” là cụm động từ và “eyedrops” là tân ngữ.
Câu hoàn chỉnh: You can use your eyedrops for tired eyes.
(Bạn có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt của mình khi bị mỏi mắt.)
keep you / and active / Physical activities / strong / help/.
→ .........................................................................................
Dựa vào cấu trúc “help + O + V nguyên thể” (giúp ai làm gì). Đồng thời, cần sử dụng cấu trúc song song “keep + O + adj + and + adj” để diễn tả việc duy trì hai trạng thái của cơ thể.
Câu hoàn chỉnh: Physical activities help keep you strong and active.
(Các hoạt động thể chất giúp bạn luôn khỏe mạnh và năng động.)





